Từ vựng IELTS Reading chủ đề Energy & Natural Resources: 62 thuật ngữ cần nhớ

Energy & Natural Resources là một trong những nhóm chủ đề xuất hiện khá thường xuyên trong IELTS Reading, đặc biệt ở các bài đọc liên quan đến năng lượng tái tạo, nhiên liệu hóa thạch, biến đổi khí hậu, ô nhiễm và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
Nếu bạn từng gặp các bài đọc về solar power, fossil fuels, geothermal energy, greenhouse gases hay water scarcity và cảm thấy “rối não” vì quá nhiều thuật ngữ học thuật, bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống lại những từ vựng quan trọng nhất theo nhóm, kèm ví dụ, bài tập và đáp án chi tiết.
Key takeaways
- Energy & Natural Resources là chủ đề vừa mang tính khoa học, vừa liên quan đến xã hội và môi trường.
- Khi học chủ đề này, bạn nên học theo nhóm từ và cặp đối nghĩa như renewable – non-renewable, scarcity – abundance, conservation – consumption.
- Các từ như generate, consume, extract, harness, reduce, emissions, depletion, sustainability xuất hiện rất nhiều trong IELTS Reading.
- Muốn làm tốt bài đọc chủ đề năng lượng và tài nguyên, bạn cần nhận diện paraphrase, collocation và ngữ cảnh sử dụng từ.
- Phần bài tập cuối bài giúp bạn ôn lại từ vựng qua dạng điền từ, nối nghĩa, paraphrase và True/False/Not Given.
Vì sao Energy & Natural Resources là chủ đề quan trọng trong IELTS Reading?
Energy & Natural Resources là một chủ đề có tính thời sự cao. Khi thế giới đang chuyển dịch sang năng lượng tái tạo và đối mặt với biến đổi khí hậu, các bài đọc IELTS cũng thường khai thác những vấn đề như solar power, wind power, fossil fuels, greenhouse gas emissions, water scarcity hay conservation of natural resources.
Theo cấu trúc IELTS Academic Reading, thí sinh có 60 phút để hoàn thành 3 phần đọc với tổng cộng 40 câu hỏi. Vì thời gian làm bài khá áp lực, việc nắm chắc từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn đọc nhanh hơn, đoán nghĩa tốt hơn và xử lý câu hỏi chính xác hơn.
Chủ đề này quan trọng vì 3 lý do chính.
Thứ nhất, đây là chủ đề “kép”, vừa khoa học vừa xã hội. Một bài đọc có thể giải thích cách solar panels hoạt động, nhưng cũng có thể bàn về chính sách giảm khí thải, tác động của fossil fuels hoặc xu hướng phát triển renewable energy.
Thứ hai, nhiều thuật ngữ trong chủ đề này đi theo cặp đối nghĩa. Ví dụ:
- renewable – non-renewable
- fossil fuels – alternative energy
- conservation – consumption
- abundance – scarcity
- depletion – replenishment
- sustainable – unsustainable
Các cặp từ này rất quan trọng khi làm dạng True/False/Not Given, vì chỉ cần đề đổi một từ đối nghĩa là ý của câu có thể chuyển từ True sang False.
Thứ ba, paraphrasing trong chủ đề này có quy luật khá rõ. “Renewable energy” có thể được diễn đạt lại thành “alternative energy”, “clean energy” hoặc “sustainable energy”. “Reduce” có thể được thay bằng “decrease”, “cut down”, “lessen” hoặc “minimize”.
Tham khảo thêm: Từ vựng IELTS Reading theo chủ đề
Tin tốt là chủ đề này rất gần với đời sống. Bạn chắc chắn đã từng nghe về năng lượng mặt trời, năng lượng gió, ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu hoặc khan hiếm nước. Việc cần làm là hệ thống hóa những kiến thức quen thuộc đó thành vốn từ có thể dùng trong bài thi IELTS Reading.
Bản đồ tổng quan các nhóm từ vựng Energy & Natural Resources

Để học dễ hơn, SEC chia bộ từ vựng Energy & Natural Resources thành 5 nhóm chính:
- Nhóm 1: Các loại năng lượng
- Nhóm 2: Tài nguyên thiên nhiên
- Nhóm 3: Môi trường và ô nhiễm
- Nhóm 4: Bảo tồn và phát triển bền vững
- Nhóm 5: Động từ và cụm từ thường gặp
Khi học theo nhóm, bạn sẽ không bị rơi vào tình trạng học từng từ rời rạc. Ví dụ, khi học “solar power”, bạn nên học luôn các cụm liên quan như “renewable energy”, “generate electricity”, “reduce emissions”, “sustainable energy supply”. Đây là cách học giúp bạn nhận diện từ trong bài đọc nhanh hơn.
Tham khảo thêm: 300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading
Bộ từ vựng Energy & Natural Resources theo nhóm
Nhóm 1: Các loại năng lượng
- Energy /ˈen.ə.dʒi/
Nghĩa: năng lượng
Ví dụ: Energy consumption has risen sharply in the past decade.
Cụm phổ biến: energy source, energy supply, energy consumption - Renewable energy /rɪˈnjuː.ə.bəl/
Nghĩa: năng lượng tái tạo
Ví dụ: Renewable energy comes from natural sources that can be replenished. - Non-renewable
Nghĩa: không tái tạo được
Ví dụ: Coal and oil are non-renewable resources. - Alternative energy
Nghĩa: năng lượng thay thế
Ví dụ: Alternative energy sources can reduce dependence on fossil fuels. - Fossil fuel /ˈfɒs.əl ˌfjʊəl/
Nghĩa: nhiên liệu hóa thạch
Ví dụ: Burning fossil fuels releases carbon dioxide. - Coal /kəʊl/
Nghĩa: than đá
Ví dụ: Coal remains a major source of electricity in many countries. - Oil /ɔɪl/
Nghĩa: dầu mỏ
Ví dụ: Oil prices have fluctuated dramatically this year. - Natural gas
Nghĩa: khí tự nhiên
Ví dụ: Natural gas is cleaner than coal but still produces emissions. - Solar power / Solar energy /ˈsəʊ.lər/
Nghĩa: năng lượng mặt trời
Ví dụ: Solar power has become more affordable in recent years. - Wind energy / Wind power
Nghĩa: năng lượng gió
Ví dụ: Wind farms generate electricity from moving air. - Hydropower /ˈhaɪ.drəʊˌpaʊ.ər/
Nghĩa: thủy điện
Ví dụ: Hydropower uses moving water to generate electricity. - Geothermal energy /ˌdʒiː.əʊˈθɜː.məl/
Nghĩa: năng lượng địa nhiệt
Ví dụ: Geothermal energy extracts heat from the earth’s interior. - Biomass /ˈbaɪ.əʊ.mæs/
Nghĩa: sinh khối, năng lượng từ chất hữu cơ
Ví dụ: Biomass energy converts organic materials into power. - Nuclear energy / Nuclear power
Nghĩa: năng lượng hạt nhân
Ví dụ: Nuclear power produces electricity without direct carbon emissions, but creates radioactive waste. - Electricity /ɪˌlekˈtrɪs.ə.ti/
Nghĩa: điện
Ví dụ: Wind turbines generate electricity for nearby communities.
Nhóm 2: Tài nguyên thiên nhiên
- Natural resources
Nghĩa: tài nguyên thiên nhiên
Ví dụ: Many countries are running out of natural resources. - Reserves /rɪˈzɜːvz/
Nghĩa: trữ lượng
Ví dụ: The world’s oil reserves are gradually being depleted. - Supply /səˈplaɪ/
Nghĩa: nguồn cung
Ví dụ: The energy supply must keep up with growing demand. - Demand /dɪˈmɑːnd/
Nghĩa: nhu cầu
Ví dụ: Global demand for energy continues to rise. - Scarcity /ˈskeə.sə.ti/
Nghĩa: sự khan hiếm
Ví dụ: Water scarcity affects many regions around the world.
Tính từ: scarce - Abundance /əˈbʌn.dəns/
Nghĩa: sự dồi dào
Ví dụ: Solar energy is available in great abundance in tropical regions. - Depletion /dɪˈpliː.ʃən/
Nghĩa: sự cạn kiệt
Ví dụ: The depletion of fossil fuels is a major global concern.
Động từ: deplete - Mineral /ˈmɪn.ər.əl/
Nghĩa: khoáng sản
Ví dụ: This region is rich in valuable minerals. - Forest /ˈfɒr.ɪst/
Nghĩa: rừng
Ví dụ: Forests play a vital role in absorbing carbon dioxide. - Water resources
Nghĩa: nguồn nước
Ví dụ: Managing water resources is crucial for sustainable development. - Land /lænd/
Nghĩa: đất đai
Ví dụ: Arable land is becoming increasingly limited worldwide. - By-product /ˈbaɪˌprɒd.ʌkt/
Nghĩa: sản phẩm phụ
Ví dụ: Some forms of energy production create unwanted by-products. - Reservoir /ˈrez.ə.vwɑːr/
Nghĩa: hồ chứa, kho dự trữ tự nhiên
Ví dụ: Wells are bored into geothermal reservoirs to extract heat.
Nhóm 3: Môi trường và ô nhiễm
- Pollution /pəˈluː.ʃən/
Nghĩa: ô nhiễm
Ví dụ: Air pollution from cars is harmful to human health.
Cụm phổ biến: air pollution, water pollution, noise pollution - Pollutant /pəˈluː.tənt/
Nghĩa: chất ô nhiễm
Ví dụ: Many countries are working to reduce pollutants and greenhouse gases. - Greenhouse gas
Nghĩa: khí nhà kính
Ví dụ: Carbon dioxide is a well-known greenhouse gas. - Emission /iˈmɪʃ.ən/
Nghĩa: sự thải, khí thải
Ví dụ: Carbon emissions must be reduced to fight climate change.
Động từ: emit - Carbon dioxide / CO2
Nghĩa: khí cacbonic
Ví dụ: Trees absorb carbon dioxide from the atmosphere. - Carbon footprint
Nghĩa: dấu chân carbon
Ví dụ: Using public transport can reduce your carbon footprint. - Climate change
Nghĩa: biến đổi khí hậu
Ví dụ: Climate change is one of the greatest challenges of our time. - Global warming
Nghĩa: sự nóng lên toàn cầu
Ví dụ: Global warming has caused glaciers to melt rapidly. - Toxic /ˈtɒk.sɪk/
Nghĩa: độc hại
Ví dụ: Factories sometimes release toxic chemicals into rivers. - Contamination /kənˌtæm.ɪˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: sự nhiễm bẩn
Ví dụ: Water contamination is a serious public health issue.
Động từ: contaminate - Deforestation /diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/
Nghĩa: nạn phá rừng
Ví dụ: Deforestation has serious effects on biodiversity. - Waste /weɪst/
Nghĩa: chất thải, sự lãng phí
Ví dụ: Nuclear waste remains dangerous for a long time.
Nhóm 4: Bảo tồn và phát triển bền vững
- Conservation /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/
Nghĩa: sự bảo tồn
Ví dụ: Conservation of natural resources is essential for future generations.
Động từ: conserve - Sustainability /səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti/
Nghĩa: tính bền vững
Ví dụ: Sustainability is the key to long-term development.
Tính từ: sustainable - Sustainable
Nghĩa: bền vững
Ví dụ: Renewable energy can provide a sustainable energy supply. - Eco-friendly
Nghĩa: thân thiện với môi trường
Ví dụ: Many companies are switching to eco-friendly packaging. - Recycle /ˌriːˈsaɪ.kəl/
Nghĩa: tái chế
Ví dụ: Recycling plastic helps reduce waste in landfills.
Danh từ: recycling - Reuse /ˌriːˈjuːz/
Nghĩa: tái sử dụng
Ví dụ: Reusing materials is an important step toward sustainability. - Replenish /rɪˈplen.ɪʃ/
Nghĩa: bổ sung, làm đầy lại
Ví dụ: Renewable energy sources are continuously replenished by nature. - Preserve /prɪˈzɜːv/
Nghĩa: gìn giữ, bảo vệ
Ví dụ: We must preserve the rainforest for future generations.
Danh từ: preservation - Protect /prəˈtekt/
Nghĩa: bảo vệ
Ví dụ: Alternative energy can help protect natural resources. - Green
Nghĩa: xanh, thân thiện với môi trường
Ví dụ: Green technologies are becoming more affordable. - Climate /ˈklaɪ.mət/
Nghĩa: khí hậu
Ví dụ: Climate patterns are shifting due to human activity. - Environment /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/
Nghĩa: môi trường
Ví dụ: Protecting the environment requires global cooperation.
Tính từ: environmental
Nhóm 5: Động từ và cụm từ thường gặp
- Generate /ˈdʒen.ə.reɪt/
Nghĩa: tạo ra, phát sinh
Ví dụ: Wind turbines generate electricity from moving air. - Produce /prəˈdjuːs/
Nghĩa: sản xuất, tạo ra
Ví dụ: Solar panels produce energy from sunlight. - Consume /kənˈsjuːm/
Nghĩa: tiêu thụ
Ví dụ: Developed nations consume more energy than developing ones.
Danh từ: consumption - Extract /ɪkˈstrækt/
Nghĩa: chiết xuất, khai thác
Ví dụ: Geothermal energy extracts heat from the earth’s interior. - Harness /ˈhɑː.nəs/
Nghĩa: khai thác, tận dụng sức mạnh tự nhiên
Ví dụ: Humans have learned to harness the power of the wind. - Reduce /rɪˈdjuːs/
Nghĩa: giảm
Ví dụ: Renewable energy helps reduce greenhouse gas emissions. - Replace /rɪˈpleɪs/
Nghĩa: thay thế
Ví dụ: Solar power may gradually replace fossil fuels in some areas. - Convert /kənˈvɜːt/
Nghĩa: chuyển đổi
Ví dụ: Biomass converts organic materials into power. - Run out of
Nghĩa: hết, cạn kiệt
Ví dụ: The world may eventually run out of some non-renewable resources. - Carbon-neutral
Nghĩa: trung hòa carbon
Ví dụ: Many companies aim to become carbon-neutral.
Cách từ vựng Energy & Natural Resources xuất hiện trong bài đọc IELTS
Trong IELTS Reading, từ vựng chủ đề Energy & Natural Resources không chỉ xuất hiện dưới dạng từ đơn lẻ. Đề thường đặt từ vào câu dài, dùng nhiều cụm danh từ và paraphrase để kiểm tra khả năng đọc hiểu của thí sinh.
Ví dụ, trong một bài đọc về alternative energy, bạn có thể gặp các cụm như:
- alternative energy sources
- renewable energy sources
- reduce pollutants
- greenhouse gases
- unwanted by-products
- natural resources
Điểm cần chú ý là bài đọc có thể dùng “alternative energy” và “renewable energy” gần như tương đương trong cùng một ngữ cảnh. Nếu câu hỏi dùng một cụm, còn bài đọc dùng cụm còn lại, bạn vẫn cần nhận ra đây là paraphrase.
Với bài đọc về geothermal energy, các cụm như “extract heat”, “earth’s interior” và “geothermal reservoirs” rất quan trọng. Ở đây, “extract” có thể được hiểu gần với “take out” hoặc “draw out”, nhưng trong văn phong học thuật, “extract” chính xác và tự nhiên hơn.
Với bài đọc về wind power, bạn có thể gặp các cụm danh từ dài như “wind monitoring stations” hoặc “renewable energy company”. Khi gặp cụm danh từ dài, không nên dịch từng chữ một cách rời rạc. Hãy xác định danh từ chính trước, sau đó hiểu các từ đứng trước đang bổ nghĩa cho danh từ đó.
Tham khảo thêm: Giải thích các dạng bài tập IELTS Reading
Một lỗi rất thường gặp là học thuộc nghĩa tiếng Việt nhưng không nhớ collocation. Ví dụ, bạn biết “generate” là “tạo ra”, nhưng khi vào bài đọc lại không nhận ra cụm “generate electricity”. Vì vậy, với chủ đề này, hãy học từ theo cụm:
- generate electricity / power
- consume energy / resources
- extract oil / heat
- harness wind / solar power
- reduce emissions / pollution
- preserve natural resources
- switch to renewable energy
Tham khảo thêm: Cách học từ vựng Reading IELTS hiệu quả
Bài tập luyện tập
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Chọn từ trong danh sách dưới đây:
renewable / fossil fuels / emissions / sustainable / depletion / generate / scarcity / biomass / contamination / conservation
- Wind turbines __________ electricity by capturing energy from the wind.
- The __________ of natural resources threatens future generations.
- Many cities suffer from water __________ due to climate change.
- Burning __________ releases harmful greenhouse gases into the atmosphere.
- Solar and wind power are examples of __________ energy.
- The __________ of forests helps maintain biodiversity.
- __________ energy converts organic materials such as crops and wood into power.
- Reducing carbon __________ is a key environmental goal.
- Plastic waste leads to serious __________ of oceans and rivers.
- Choosing __________ packaging materials is one way to protect the environment.
Bài tập 2: Nối từ với định nghĩa
A. Reservoir
B. Depletion
C. By-product
D. Carbon footprint
E. Sustainability
- Sự cạn kiệt, vơi đi của tài nguyên
- Hồ chứa hoặc kho dự trữ tự nhiên
- Sản phẩm phụ
- Tính có thể duy trì lâu dài, bền vững
- Lượng khí thải carbon do hoạt động của một cá nhân hoặc tổ chức
Bài tập 3: Paraphrase
- Wind turbines make electricity from moving air.
→ Wind turbines __________ electricity from moving air. - Coal, oil, and natural gas cannot be replaced once used up.
→ Coal, oil, and natural gas are __________ resources. - We need to use less energy in our homes.
→ We need to __________ our energy consumption at home. - Solar and wind energy will not run out.
→ Solar and wind energy are __________. - The factory releases harmful chemicals into the river.
→ The factory __________ harmful chemicals into the river.
Bài tập 4: Đọc hiểu ngắn
Đọc đoạn tóm tắt sau:
Alternative energy sources are used for many reasons. They can help reduce pollutants and greenhouse gases. They also help maintain natural resources and reduce unwanted by-products from traditional energy use.
Câu hỏi True/False/Not Given:
- Alternative energy only helps reduce pollutants.
- Alternative energy and renewable energy can refer to similar ideas in this context.
- Alternative energy helps preserve natural resources.
- Most countries have completely stopped using fossil fuels.
Tham khảo thêm: Các bài đọc mẫu IELTS Reading và cách luyện tập
Đáp án và giải thích
Đáp án bài tập 1
- generate
“By capturing energy from the wind” cho thấy tua-bin gió tạo ra điện. - depletion
“The depletion of natural resources” là cụm chỉ sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên. - scarcity
“Water scarcity” là collocation cố định, nghĩa là sự khan hiếm nước. - fossil fuels
Burning fossil fuels thường đi với ý thải greenhouse gases. - renewable
Solar and wind power là hai ví dụ điển hình của renewable energy. - conservation
“The conservation of forests” nghĩa là sự bảo tồn rừng. - Biomass
Biomass energy dùng chất hữu cơ như cây trồng, gỗ hoặc rác hữu cơ để tạo năng lượng. - emissions
“Carbon emissions” là cụm rất hay gặp trong IELTS Reading. - contamination
Plastic waste có thể dẫn đến contamination of oceans and rivers, tức sự nhiễm bẩn đại dương và sông ngòi. - sustainable
“Sustainable packaging materials” là vật liệu bao bì bền vững. “Eco-friendly” cũng có thể phù hợp về nghĩa, nhưng trong danh sách từ cho sẵn, đáp án cần chọn là sustainable.
Đáp án bài tập 2
- A – 2: Reservoir = hồ chứa hoặc kho dự trữ tự nhiên
- B – 1: Depletion = sự cạn kiệt
- C – 3: By-product = sản phẩm phụ
- D – 5: Carbon footprint = dấu chân carbon
- E – 4: Sustainability = tính bền vững
Đáp án bài tập 3
- generate
“Make electricity” có thể paraphrase thành “generate electricity”. - non-renewable
“Cannot be replaced once used up” chính là định nghĩa của non-renewable. - reduce
“Use less” có thể diễn đạt học thuật hơn bằng “reduce”. - renewable
“Will not run out” diễn đạt ý có thể tái tạo, không cạn kiệt. - emits / releases
“Releases harmful chemicals” có thể paraphrase bằng “emits harmful chemicals” hoặc giữ “releases”.
Đáp án bài tập 4
- False
Đoạn đọc nói alternative energy giúp giảm pollutants and greenhouse gases, không phải only pollutants. Từ “only” là bẫy thường gặp. - True
Trong ngữ cảnh năng lượng sạch, alternative energy và renewable energy thường được dùng gần nhau về ý nghĩa. - True
Đoạn đọc có ý alternative energy helps maintain natural resources, tức giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. - Not Given
Đoạn đọc không nói hầu hết các quốc gia đã hoàn toàn ngừng sử dụng fossil fuels.
Tips học từ vựng Energy & Natural Resources hiệu quả

1. Học theo cặp đối nghĩa
Chủ đề này có rất nhiều cặp từ đối lập. Khi làm bài True/False/Not Given, các cặp này thường được dùng để tạo bẫy.
Ví dụ:
- renewable – non-renewable
- conservation – consumption
- abundance – scarcity
- supply – demand
- depletion – replenishment
- sustainable – unsustainable
Khi thấy câu hỏi chứa một từ trong cặp này, hãy kiểm tra thật kỹ xem bài đọc có đang nói đúng chiều nghĩa hay đã đảo nghĩa.
2. Học theo nhóm các loại năng lượng
Bạn nên tự lập một bảng so sánh ngắn:
- Solar power: năng lượng từ mặt trời
- Wind power: năng lượng từ gió
- Hydropower: năng lượng từ nước
- Geothermal energy: năng lượng từ địa nhiệt
- Biomass: năng lượng từ chất hữu cơ
- Nuclear energy: năng lượng hạt nhân
Khi đọc bài, chỉ cần xác định bài đang nói về loại năng lượng nào, bạn sẽ khoanh vùng nội dung nhanh hơn.
3. Ghi nhớ collocation, không chỉ học nghĩa từ đơn
Một số động từ xuất hiện rất thường xuyên trong chủ đề này:
- generate electricity
- produce energy
- consume resources
- extract heat
- harness solar power
- reduce emissions
- replace fossil fuels
- convert organic materials into power
Học theo cụm giúp bạn nhận diện paraphrase nhanh hơn và hiểu bài đọc tự nhiên hơn.
4. Đọc tin tức môi trường bằng tiếng Anh
Bạn có thể đọc những bài ngắn về môi trường, năng lượng và biến đổi khí hậu từ các nguồn uy tín. Không cần đọc quá nhiều, chỉ cần 1 bài mỗi tuần và ghi lại 10-15 cụm từ mới là đủ để vốn từ tăng đều.
5. Liên hệ với thực tế Việt Nam
Khi học “wind farm” hoặc “solar farm”, bạn có thể liên tưởng đến các dự án điện gió, điện mặt trời ở Việt Nam. Khi học “deforestation”, hãy nghĩ đến vấn đề phá rừng. Khi học “water scarcity”, hãy liên hệ với các khu vực thiếu nước trong mùa khô.
Cách học này giúp từ vựng không còn là danh sách khô khan, mà gắn với hình ảnh thực tế nên dễ nhớ hơn nhiều.
Tham khảo thêm: Lộ trình luyện IELTS Reading cho người mới bắt đầu
6. Luyện kỹ năng đọc nhanh khi gặp bài dài
Với các bài đọc chủ đề Energy & Natural Resources, bạn không cần hiểu 100% từng câu mới làm được bài. Điều quan trọng là biết đọc câu hỏi, xác định keyword, scan vị trí thông tin và đối chiếu paraphrase.
Tham khảo thêm: Skimming và Scanning trong IELTS Reading
FAQ
Energy & Natural Resources trong IELTS Reading gồm những nội dung nào?
Chủ đề này thường gồm các nội dung như renewable energy, fossil fuels, solar power, wind power, hydropower, geothermal energy, climate change, greenhouse gases, pollution, conservation và sustainability.
Có cần học hết 62 từ trong một ngày không?
Không nên. Bạn nên chia thành 4-5 ngày, mỗi ngày học khoảng 12-15 từ. Sau khi học, hãy làm bài tập hoặc đọc một đoạn ngắn có chứa các từ đó để nhớ trong ngữ cảnh.
Vì sao học từ vựng theo chủ đề lại hiệu quả hơn học rời rạc?
Vì IELTS Reading thường ra bài theo chủ đề. Khi bạn học theo nhóm, não sẽ dễ liên kết từ mới với bối cảnh cụ thể. Ví dụ, học “renewable energy” cùng “solar power”, “wind energy”, “generate electricity”, “reduce emissions” sẽ dễ nhớ hơn học từng từ tách biệt.
Chủ đề Energy & Natural Resources có dùng được cho IELTS Writing không?
Có. Nhiều từ trong bài như greenhouse gas emissions, climate change, sustainable development, fossil fuels, renewable energy và conservation cũng rất hữu ích cho IELTS Writing Task 2, đặc biệt với nhóm đề môi trường, năng lượng và phát triển bền vững.
Khi gặp từ mới trong bài đọc, có nên dừng lại tra nghĩa không?
Khi luyện tập ở nhà, bạn có thể tra sau khi làm bài xong. Khi làm bài thi, không nên dừng quá lâu ở một từ mới. Hãy đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh, tiền tố, hậu tố, loại từ và các câu xung quanh.
Tải file tham khảo đầy đủ
Để ôn lại bài học thuận tiện hơn, bạn có thể tải file tổng hợp từ vựng Energy & Natural Resources kèm bài tập và đáp án chi tiết.
TẢI FILE TỪ VỰNG IELTS READING CHỦ ĐỀ ENERGY & NATURAL RESOURCES KÈM BÀI TẬP: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
Hãy lưu lại file, chia nhỏ từ vựng theo ngày và làm lại phần bài tập sau 3-5 ngày để kiểm tra xem mình đã thật sự nhớ từ chưa.
Kết luận
Energy & Natural Resources không chỉ là một chủ đề quan trọng trong IELTS Reading mà còn là nhóm kiến thức rất gần với đời sống hiện nay. Khi nắm chắc 62 từ vựng cốt lõi trong bài, bạn sẽ tự tin hơn khi gặp các bài đọc về năng lượng tái tạo, nhiên liệu hóa thạch, biến đổi khí hậu, ô nhiễm và bảo tồn tài nguyên.
Đừng học danh sách từ một cách máy móc. Hãy học theo nhóm, học theo cặp đối nghĩa, ghi nhớ collocation và đặt từ vào ngữ cảnh bài đọc. Sau một thời gian luyện đều, bạn sẽ thấy tốc độ đọc và khả năng nhận diện paraphrase cải thiện rõ rệt.
Xem thêm
- Từ vựng IELTS Reading theo chủ đề
- 300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading
- Giải thích các dạng bài tập IELTS Reading
- Lộ trình luyện IELTS Reading cho người mới bắt đầu
- Skimming và Scanning trong IELTS Reading
- Các bài đọc mẫu IELTS Reading và cách luyện tập
Nếu bạn đang học IELTS Reading nhưng thường bị kẹt ở từ vựng học thuật, đọc bài dài chậm hoặc hay nhầm True/False/Not Given, hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra trình độ hiện tại. SEC sẽ giúp bạn xác định điểm yếu, xây lại nền từ vựng và luyện Reading theo lộ trình phù hợp hơn, thay vì chỉ làm đề liên tục nhưng không biết mình sai ở đâu.

