Từ vựng IELTS Reading chủ đề Energy & Natural Resources: 62 thuật ngữ cần nhớ

Từ vựng IELTS Reading chủ đề Energy & Natural Resources: 62 thuật ngữ cần nhớ

Energy & Natural Resources là một trong những nhóm chủ đề xuất hiện khá thường xuyên trong IELTS Reading, đặc biệt ở các bài đọc liên quan đến năng lượng tái tạo, nhiên liệu hóa thạch, biến đổi khí hậu, ô nhiễm và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.

Nếu bạn từng gặp các bài đọc về solar power, fossil fuels, geothermal energy, greenhouse gases hay water scarcity và cảm thấy “rối não” vì quá nhiều thuật ngữ học thuật, bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống lại những từ vựng quan trọng nhất theo nhóm, kèm ví dụ, bài tập và đáp án chi tiết.

Key takeaways

  • Energy & Natural Resources là chủ đề vừa mang tính khoa học, vừa liên quan đến xã hội và môi trường.
  • Khi học chủ đề này, bạn nên học theo nhóm từ và cặp đối nghĩa như renewable – non-renewable, scarcity – abundance, conservation – consumption.
  • Các từ như generate, consume, extract, harness, reduce, emissions, depletion, sustainability xuất hiện rất nhiều trong IELTS Reading.
  • Muốn làm tốt bài đọc chủ đề năng lượng và tài nguyên, bạn cần nhận diện paraphrase, collocation và ngữ cảnh sử dụng từ.
  • Phần bài tập cuối bài giúp bạn ôn lại từ vựng qua dạng điền từ, nối nghĩa, paraphrase và True/False/Not Given.

Vì sao Energy & Natural Resources là chủ đề quan trọng trong IELTS Reading?

Energy & Natural Resources là một chủ đề có tính thời sự cao. Khi thế giới đang chuyển dịch sang năng lượng tái tạo và đối mặt với biến đổi khí hậu, các bài đọc IELTS cũng thường khai thác những vấn đề như solar power, wind power, fossil fuels, greenhouse gas emissions, water scarcity hay conservation of natural resources.

Theo cấu trúc IELTS Academic Reading, thí sinh có 60 phút để hoàn thành 3 phần đọc với tổng cộng 40 câu hỏi. Vì thời gian làm bài khá áp lực, việc nắm chắc từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn đọc nhanh hơn, đoán nghĩa tốt hơn và xử lý câu hỏi chính xác hơn.

Chủ đề này quan trọng vì 3 lý do chính.

Thứ nhất, đây là chủ đề “kép”, vừa khoa học vừa xã hội. Một bài đọc có thể giải thích cách solar panels hoạt động, nhưng cũng có thể bàn về chính sách giảm khí thải, tác động của fossil fuels hoặc xu hướng phát triển renewable energy.

Thứ hai, nhiều thuật ngữ trong chủ đề này đi theo cặp đối nghĩa. Ví dụ:

  • renewable – non-renewable
  • fossil fuels – alternative energy
  • conservation – consumption
  • abundance – scarcity
  • depletion – replenishment
  • sustainable – unsustainable

Các cặp từ này rất quan trọng khi làm dạng True/False/Not Given, vì chỉ cần đề đổi một từ đối nghĩa là ý của câu có thể chuyển từ True sang False.

Thứ ba, paraphrasing trong chủ đề này có quy luật khá rõ. “Renewable energy” có thể được diễn đạt lại thành “alternative energy”, “clean energy” hoặc “sustainable energy”. “Reduce” có thể được thay bằng “decrease”, “cut down”, “lessen” hoặc “minimize”.

Tham khảo thêm: Từ vựng IELTS Reading theo chủ đề

Tin tốt là chủ đề này rất gần với đời sống. Bạn chắc chắn đã từng nghe về năng lượng mặt trời, năng lượng gió, ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu hoặc khan hiếm nước. Việc cần làm là hệ thống hóa những kiến thức quen thuộc đó thành vốn từ có thể dùng trong bài thi IELTS Reading.

Bản đồ tổng quan các nhóm từ vựng Energy & Natural Resources

Bản đồ tổng quan các nhóm từ vựng Energy & Natural Resources

Để học dễ hơn, SEC chia bộ từ vựng Energy & Natural Resources thành 5 nhóm chính:

  • Nhóm 1: Các loại năng lượng
  • Nhóm 2: Tài nguyên thiên nhiên
  • Nhóm 3: Môi trường và ô nhiễm
  • Nhóm 4: Bảo tồn và phát triển bền vững
  • Nhóm 5: Động từ và cụm từ thường gặp

Khi học theo nhóm, bạn sẽ không bị rơi vào tình trạng học từng từ rời rạc. Ví dụ, khi học “solar power”, bạn nên học luôn các cụm liên quan như “renewable energy”, “generate electricity”, “reduce emissions”, “sustainable energy supply”. Đây là cách học giúp bạn nhận diện từ trong bài đọc nhanh hơn.

Tham khảo thêm: 300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading

Bộ từ vựng Energy & Natural Resources theo nhóm

Nhóm 1: Các loại năng lượng

  1. Energy /ˈen.ə.dʒi/
    Nghĩa: năng lượng
    Ví dụ: Energy consumption has risen sharply in the past decade.
    Cụm phổ biến: energy source, energy supply, energy consumption
  2. Renewable energy /rɪˈnjuː.ə.bəl/
    Nghĩa: năng lượng tái tạo
    Ví dụ: Renewable energy comes from natural sources that can be replenished.
  3. Non-renewable
    Nghĩa: không tái tạo được
    Ví dụ: Coal and oil are non-renewable resources.
  4. Alternative energy
    Nghĩa: năng lượng thay thế
    Ví dụ: Alternative energy sources can reduce dependence on fossil fuels.
  5. Fossil fuel /ˈfɒs.əl ˌfjʊəl/
    Nghĩa: nhiên liệu hóa thạch
    Ví dụ: Burning fossil fuels releases carbon dioxide.
  6. Coal /kəʊl/
    Nghĩa: than đá
    Ví dụ: Coal remains a major source of electricity in many countries.
  7. Oil /ɔɪl/
    Nghĩa: dầu mỏ
    Ví dụ: Oil prices have fluctuated dramatically this year.
  8. Natural gas
    Nghĩa: khí tự nhiên
    Ví dụ: Natural gas is cleaner than coal but still produces emissions.
  9. Solar power / Solar energy /ˈsəʊ.lər/
    Nghĩa: năng lượng mặt trời
    Ví dụ: Solar power has become more affordable in recent years.
  10. Wind energy / Wind power
    Nghĩa: năng lượng gió
    Ví dụ: Wind farms generate electricity from moving air.
  11. Hydropower /ˈhaɪ.drəʊˌpaʊ.ər/
    Nghĩa: thủy điện
    Ví dụ: Hydropower uses moving water to generate electricity.
  12. Geothermal energy /ˌdʒiː.əʊˈθɜː.məl/
    Nghĩa: năng lượng địa nhiệt
    Ví dụ: Geothermal energy extracts heat from the earth’s interior.
  13. Biomass /ˈbaɪ.əʊ.mæs/
    Nghĩa: sinh khối, năng lượng từ chất hữu cơ
    Ví dụ: Biomass energy converts organic materials into power.
  14. Nuclear energy / Nuclear power
    Nghĩa: năng lượng hạt nhân
    Ví dụ: Nuclear power produces electricity without direct carbon emissions, but creates radioactive waste.
  15. Electricity /ɪˌlekˈtrɪs.ə.ti/
    Nghĩa: điện
    Ví dụ: Wind turbines generate electricity for nearby communities.

Nhóm 2: Tài nguyên thiên nhiên

  1. Natural resources
    Nghĩa: tài nguyên thiên nhiên
    Ví dụ: Many countries are running out of natural resources.
  2. Reserves /rɪˈzɜːvz/
    Nghĩa: trữ lượng
    Ví dụ: The world’s oil reserves are gradually being depleted.
  3. Supply /səˈplaɪ/
    Nghĩa: nguồn cung
    Ví dụ: The energy supply must keep up with growing demand.
  4. Demand /dɪˈmɑːnd/
    Nghĩa: nhu cầu
    Ví dụ: Global demand for energy continues to rise.
  5. Scarcity /ˈskeə.sə.ti/
    Nghĩa: sự khan hiếm
    Ví dụ: Water scarcity affects many regions around the world.
    Tính từ: scarce
  6. Abundance /əˈbʌn.dəns/
    Nghĩa: sự dồi dào
    Ví dụ: Solar energy is available in great abundance in tropical regions.
  7. Depletion /dɪˈpliː.ʃən/
    Nghĩa: sự cạn kiệt
    Ví dụ: The depletion of fossil fuels is a major global concern.
    Động từ: deplete
  8. Mineral /ˈmɪn.ər.əl/
    Nghĩa: khoáng sản
    Ví dụ: This region is rich in valuable minerals.
  9. Forest /ˈfɒr.ɪst/
    Nghĩa: rừng
    Ví dụ: Forests play a vital role in absorbing carbon dioxide.
  10. Water resources
    Nghĩa: nguồn nước
    Ví dụ: Managing water resources is crucial for sustainable development.
  11. Land /lænd/
    Nghĩa: đất đai
    Ví dụ: Arable land is becoming increasingly limited worldwide.
  12. By-product /ˈbaɪˌprɒd.ʌkt/
    Nghĩa: sản phẩm phụ
    Ví dụ: Some forms of energy production create unwanted by-products.
  13. Reservoir /ˈrez.ə.vwɑːr/
    Nghĩa: hồ chứa, kho dự trữ tự nhiên
    Ví dụ: Wells are bored into geothermal reservoirs to extract heat.

Nhóm 3: Môi trường và ô nhiễm

  1. Pollution /pəˈluː.ʃən/
    Nghĩa: ô nhiễm
    Ví dụ: Air pollution from cars is harmful to human health.
    Cụm phổ biến: air pollution, water pollution, noise pollution
  2. Pollutant /pəˈluː.tənt/
    Nghĩa: chất ô nhiễm
    Ví dụ: Many countries are working to reduce pollutants and greenhouse gases.
  3. Greenhouse gas
    Nghĩa: khí nhà kính
    Ví dụ: Carbon dioxide is a well-known greenhouse gas.
  4. Emission /iˈmɪʃ.ən/
    Nghĩa: sự thải, khí thải
    Ví dụ: Carbon emissions must be reduced to fight climate change.
    Động từ: emit
  5. Carbon dioxide / CO2
    Nghĩa: khí cacbonic
    Ví dụ: Trees absorb carbon dioxide from the atmosphere.
  6. Carbon footprint
    Nghĩa: dấu chân carbon
    Ví dụ: Using public transport can reduce your carbon footprint.
  7. Climate change
    Nghĩa: biến đổi khí hậu
    Ví dụ: Climate change is one of the greatest challenges of our time.
  8. Global warming
    Nghĩa: sự nóng lên toàn cầu
    Ví dụ: Global warming has caused glaciers to melt rapidly.
  9. Toxic /ˈtɒk.sɪk/
    Nghĩa: độc hại
    Ví dụ: Factories sometimes release toxic chemicals into rivers.
  10. Contamination /kənˌtæm.ɪˈneɪ.ʃən/
    Nghĩa: sự nhiễm bẩn
    Ví dụ: Water contamination is a serious public health issue.
    Động từ: contaminate
  11. Deforestation /diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/
    Nghĩa: nạn phá rừng
    Ví dụ: Deforestation has serious effects on biodiversity.
  12. Waste /weɪst/
    Nghĩa: chất thải, sự lãng phí
    Ví dụ: Nuclear waste remains dangerous for a long time.

Nhóm 4: Bảo tồn và phát triển bền vững

  1. Conservation /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/
    Nghĩa: sự bảo tồn
    Ví dụ: Conservation of natural resources is essential for future generations.
    Động từ: conserve
  2. Sustainability /səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti/
    Nghĩa: tính bền vững
    Ví dụ: Sustainability is the key to long-term development.
    Tính từ: sustainable
  3. Sustainable
    Nghĩa: bền vững
    Ví dụ: Renewable energy can provide a sustainable energy supply.
  4. Eco-friendly
    Nghĩa: thân thiện với môi trường
    Ví dụ: Many companies are switching to eco-friendly packaging.
  5. Recycle /ˌriːˈsaɪ.kəl/
    Nghĩa: tái chế
    Ví dụ: Recycling plastic helps reduce waste in landfills.
    Danh từ: recycling
  6. Reuse /ˌriːˈjuːz/
    Nghĩa: tái sử dụng
    Ví dụ: Reusing materials is an important step toward sustainability.
  7. Replenish /rɪˈplen.ɪʃ/
    Nghĩa: bổ sung, làm đầy lại
    Ví dụ: Renewable energy sources are continuously replenished by nature.
  8. Preserve /prɪˈzɜːv/
    Nghĩa: gìn giữ, bảo vệ
    Ví dụ: We must preserve the rainforest for future generations.
    Danh từ: preservation
  9. Protect /prəˈtekt/
    Nghĩa: bảo vệ
    Ví dụ: Alternative energy can help protect natural resources.
  10. Green
    Nghĩa: xanh, thân thiện với môi trường
    Ví dụ: Green technologies are becoming more affordable.
  11. Climate /ˈklaɪ.mət/
    Nghĩa: khí hậu
    Ví dụ: Climate patterns are shifting due to human activity.
  12. Environment /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/
    Nghĩa: môi trường
    Ví dụ: Protecting the environment requires global cooperation.
    Tính từ: environmental

Nhóm 5: Động từ và cụm từ thường gặp

  1. Generate /ˈdʒen.ə.reɪt/
    Nghĩa: tạo ra, phát sinh
    Ví dụ: Wind turbines generate electricity from moving air.
  2. Produce /prəˈdjuːs/
    Nghĩa: sản xuất, tạo ra
    Ví dụ: Solar panels produce energy from sunlight.
  3. Consume /kənˈsjuːm/
    Nghĩa: tiêu thụ
    Ví dụ: Developed nations consume more energy than developing ones.
    Danh từ: consumption
  4. Extract /ɪkˈstrækt/
    Nghĩa: chiết xuất, khai thác
    Ví dụ: Geothermal energy extracts heat from the earth’s interior.
  5. Harness /ˈhɑː.nəs/
    Nghĩa: khai thác, tận dụng sức mạnh tự nhiên
    Ví dụ: Humans have learned to harness the power of the wind.
  6. Reduce /rɪˈdjuːs/
    Nghĩa: giảm
    Ví dụ: Renewable energy helps reduce greenhouse gas emissions.
  7. Replace /rɪˈpleɪs/
    Nghĩa: thay thế
    Ví dụ: Solar power may gradually replace fossil fuels in some areas.
  8. Convert /kənˈvɜːt/
    Nghĩa: chuyển đổi
    Ví dụ: Biomass converts organic materials into power.
  9. Run out of
    Nghĩa: hết, cạn kiệt
    Ví dụ: The world may eventually run out of some non-renewable resources.
  10. Carbon-neutral
    Nghĩa: trung hòa carbon
    Ví dụ: Many companies aim to become carbon-neutral.

Cách từ vựng Energy & Natural Resources xuất hiện trong bài đọc IELTS

Trong IELTS Reading, từ vựng chủ đề Energy & Natural Resources không chỉ xuất hiện dưới dạng từ đơn lẻ. Đề thường đặt từ vào câu dài, dùng nhiều cụm danh từ và paraphrase để kiểm tra khả năng đọc hiểu của thí sinh.

Ví dụ, trong một bài đọc về alternative energy, bạn có thể gặp các cụm như:

  • alternative energy sources
  • renewable energy sources
  • reduce pollutants
  • greenhouse gases
  • unwanted by-products
  • natural resources

Điểm cần chú ý là bài đọc có thể dùng “alternative energy” và “renewable energy” gần như tương đương trong cùng một ngữ cảnh. Nếu câu hỏi dùng một cụm, còn bài đọc dùng cụm còn lại, bạn vẫn cần nhận ra đây là paraphrase.

Với bài đọc về geothermal energy, các cụm như “extract heat”, “earth’s interior” và “geothermal reservoirs” rất quan trọng. Ở đây, “extract” có thể được hiểu gần với “take out” hoặc “draw out”, nhưng trong văn phong học thuật, “extract” chính xác và tự nhiên hơn.

Với bài đọc về wind power, bạn có thể gặp các cụm danh từ dài như “wind monitoring stations” hoặc “renewable energy company”. Khi gặp cụm danh từ dài, không nên dịch từng chữ một cách rời rạc. Hãy xác định danh từ chính trước, sau đó hiểu các từ đứng trước đang bổ nghĩa cho danh từ đó.

Tham khảo thêm: Giải thích các dạng bài tập IELTS Reading

Một lỗi rất thường gặp là học thuộc nghĩa tiếng Việt nhưng không nhớ collocation. Ví dụ, bạn biết “generate” là “tạo ra”, nhưng khi vào bài đọc lại không nhận ra cụm “generate electricity”. Vì vậy, với chủ đề này, hãy học từ theo cụm:

  • generate electricity / power
  • consume energy / resources
  • extract oil / heat
  • harness wind / solar power
  • reduce emissions / pollution
  • preserve natural resources
  • switch to renewable energy

Tham khảo thêm: Cách học từ vựng Reading IELTS hiệu quả

Bài tập luyện tập

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Chọn từ trong danh sách dưới đây:

renewable / fossil fuels / emissions / sustainable / depletion / generate / scarcity / biomass / contamination / conservation

  1. Wind turbines __________ electricity by capturing energy from the wind.
  2. The __________ of natural resources threatens future generations.
  3. Many cities suffer from water __________ due to climate change.
  4. Burning __________ releases harmful greenhouse gases into the atmosphere.
  5. Solar and wind power are examples of __________ energy.
  6. The __________ of forests helps maintain biodiversity.
  7. __________ energy converts organic materials such as crops and wood into power.
  8. Reducing carbon __________ is a key environmental goal.
  9. Plastic waste leads to serious __________ of oceans and rivers.
  10. Choosing __________ packaging materials is one way to protect the environment.

Bài tập 2: Nối từ với định nghĩa

A. Reservoir
B. Depletion
C. By-product
D. Carbon footprint
E. Sustainability

  1. Sự cạn kiệt, vơi đi của tài nguyên
  2. Hồ chứa hoặc kho dự trữ tự nhiên
  3. Sản phẩm phụ
  4. Tính có thể duy trì lâu dài, bền vững
  5. Lượng khí thải carbon do hoạt động của một cá nhân hoặc tổ chức

Bài tập 3: Paraphrase

  1. Wind turbines make electricity from moving air.
    → Wind turbines __________ electricity from moving air.
  2. Coal, oil, and natural gas cannot be replaced once used up.
    → Coal, oil, and natural gas are __________ resources.
  3. We need to use less energy in our homes.
    → We need to __________ our energy consumption at home.
  4. Solar and wind energy will not run out.
    → Solar and wind energy are __________.
  5. The factory releases harmful chemicals into the river.
    → The factory __________ harmful chemicals into the river.

Bài tập 4: Đọc hiểu ngắn

Đọc đoạn tóm tắt sau:

Alternative energy sources are used for many reasons. They can help reduce pollutants and greenhouse gases. They also help maintain natural resources and reduce unwanted by-products from traditional energy use.

Câu hỏi True/False/Not Given:

  1. Alternative energy only helps reduce pollutants.
  2. Alternative energy and renewable energy can refer to similar ideas in this context.
  3. Alternative energy helps preserve natural resources.
  4. Most countries have completely stopped using fossil fuels.

Tham khảo thêm: Các bài đọc mẫu IELTS Reading và cách luyện tập

Đáp án và giải thích

Đáp án bài tập 1

  1. generate
    “By capturing energy from the wind” cho thấy tua-bin gió tạo ra điện.
  2. depletion
    “The depletion of natural resources” là cụm chỉ sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.
  3. scarcity
    “Water scarcity” là collocation cố định, nghĩa là sự khan hiếm nước.
  4. fossil fuels
    Burning fossil fuels thường đi với ý thải greenhouse gases.
  5. renewable
    Solar and wind power là hai ví dụ điển hình của renewable energy.
  6. conservation
    “The conservation of forests” nghĩa là sự bảo tồn rừng.
  7. Biomass
    Biomass energy dùng chất hữu cơ như cây trồng, gỗ hoặc rác hữu cơ để tạo năng lượng.
  8. emissions
    “Carbon emissions” là cụm rất hay gặp trong IELTS Reading.
  9. contamination
    Plastic waste có thể dẫn đến contamination of oceans and rivers, tức sự nhiễm bẩn đại dương và sông ngòi.
  10. sustainable
    “Sustainable packaging materials” là vật liệu bao bì bền vững. “Eco-friendly” cũng có thể phù hợp về nghĩa, nhưng trong danh sách từ cho sẵn, đáp án cần chọn là sustainable.

Đáp án bài tập 2

  • A – 2: Reservoir = hồ chứa hoặc kho dự trữ tự nhiên
  • B – 1: Depletion = sự cạn kiệt
  • C – 3: By-product = sản phẩm phụ
  • D – 5: Carbon footprint = dấu chân carbon
  • E – 4: Sustainability = tính bền vững

Đáp án bài tập 3

  1. generate
    “Make electricity” có thể paraphrase thành “generate electricity”.
  2. non-renewable
    “Cannot be replaced once used up” chính là định nghĩa của non-renewable.
  3. reduce
    “Use less” có thể diễn đạt học thuật hơn bằng “reduce”.
  4. renewable
    “Will not run out” diễn đạt ý có thể tái tạo, không cạn kiệt.
  5. emits / releases
    “Releases harmful chemicals” có thể paraphrase bằng “emits harmful chemicals” hoặc giữ “releases”.

Đáp án bài tập 4

  1. False
    Đoạn đọc nói alternative energy giúp giảm pollutants and greenhouse gases, không phải only pollutants. Từ “only” là bẫy thường gặp.
  2. True
    Trong ngữ cảnh năng lượng sạch, alternative energy và renewable energy thường được dùng gần nhau về ý nghĩa.
  3. True
    Đoạn đọc có ý alternative energy helps maintain natural resources, tức giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
  4. Not Given
    Đoạn đọc không nói hầu hết các quốc gia đã hoàn toàn ngừng sử dụng fossil fuels.

Tips học từ vựng Energy & Natural Resources hiệu quả

Tips học từ vựng Energy & Natural Resources hiệu quả

1. Học theo cặp đối nghĩa

Chủ đề này có rất nhiều cặp từ đối lập. Khi làm bài True/False/Not Given, các cặp này thường được dùng để tạo bẫy.

Ví dụ:

  • renewable – non-renewable
  • conservation – consumption
  • abundance – scarcity
  • supply – demand
  • depletion – replenishment
  • sustainable – unsustainable

Khi thấy câu hỏi chứa một từ trong cặp này, hãy kiểm tra thật kỹ xem bài đọc có đang nói đúng chiều nghĩa hay đã đảo nghĩa.

2. Học theo nhóm các loại năng lượng

Bạn nên tự lập một bảng so sánh ngắn:

  • Solar power: năng lượng từ mặt trời
  • Wind power: năng lượng từ gió
  • Hydropower: năng lượng từ nước
  • Geothermal energy: năng lượng từ địa nhiệt
  • Biomass: năng lượng từ chất hữu cơ
  • Nuclear energy: năng lượng hạt nhân

Khi đọc bài, chỉ cần xác định bài đang nói về loại năng lượng nào, bạn sẽ khoanh vùng nội dung nhanh hơn.

3. Ghi nhớ collocation, không chỉ học nghĩa từ đơn

Một số động từ xuất hiện rất thường xuyên trong chủ đề này:

  • generate electricity
  • produce energy
  • consume resources
  • extract heat
  • harness solar power
  • reduce emissions
  • replace fossil fuels
  • convert organic materials into power

Học theo cụm giúp bạn nhận diện paraphrase nhanh hơn và hiểu bài đọc tự nhiên hơn.

4. Đọc tin tức môi trường bằng tiếng Anh

Bạn có thể đọc những bài ngắn về môi trường, năng lượng và biến đổi khí hậu từ các nguồn uy tín. Không cần đọc quá nhiều, chỉ cần 1 bài mỗi tuần và ghi lại 10-15 cụm từ mới là đủ để vốn từ tăng đều.

5. Liên hệ với thực tế Việt Nam

Khi học “wind farm” hoặc “solar farm”, bạn có thể liên tưởng đến các dự án điện gió, điện mặt trời ở Việt Nam. Khi học “deforestation”, hãy nghĩ đến vấn đề phá rừng. Khi học “water scarcity”, hãy liên hệ với các khu vực thiếu nước trong mùa khô.

Cách học này giúp từ vựng không còn là danh sách khô khan, mà gắn với hình ảnh thực tế nên dễ nhớ hơn nhiều.

Tham khảo thêm: Lộ trình luyện IELTS Reading cho người mới bắt đầu

6. Luyện kỹ năng đọc nhanh khi gặp bài dài

Với các bài đọc chủ đề Energy & Natural Resources, bạn không cần hiểu 100% từng câu mới làm được bài. Điều quan trọng là biết đọc câu hỏi, xác định keyword, scan vị trí thông tin và đối chiếu paraphrase.

Tham khảo thêm: Skimming và Scanning trong IELTS Reading

FAQ

Energy & Natural Resources trong IELTS Reading gồm những nội dung nào?

Chủ đề này thường gồm các nội dung như renewable energy, fossil fuels, solar power, wind power, hydropower, geothermal energy, climate change, greenhouse gases, pollution, conservation và sustainability.

Có cần học hết 62 từ trong một ngày không?

Không nên. Bạn nên chia thành 4-5 ngày, mỗi ngày học khoảng 12-15 từ. Sau khi học, hãy làm bài tập hoặc đọc một đoạn ngắn có chứa các từ đó để nhớ trong ngữ cảnh.

Vì sao học từ vựng theo chủ đề lại hiệu quả hơn học rời rạc?

Vì IELTS Reading thường ra bài theo chủ đề. Khi bạn học theo nhóm, não sẽ dễ liên kết từ mới với bối cảnh cụ thể. Ví dụ, học “renewable energy” cùng “solar power”, “wind energy”, “generate electricity”, “reduce emissions” sẽ dễ nhớ hơn học từng từ tách biệt.

Chủ đề Energy & Natural Resources có dùng được cho IELTS Writing không?

Có. Nhiều từ trong bài như greenhouse gas emissions, climate change, sustainable development, fossil fuels, renewable energy và conservation cũng rất hữu ích cho IELTS Writing Task 2, đặc biệt với nhóm đề môi trường, năng lượng và phát triển bền vững.

Khi gặp từ mới trong bài đọc, có nên dừng lại tra nghĩa không?

Khi luyện tập ở nhà, bạn có thể tra sau khi làm bài xong. Khi làm bài thi, không nên dừng quá lâu ở một từ mới. Hãy đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh, tiền tố, hậu tố, loại từ và các câu xung quanh.

Tải file tham khảo đầy đủ

Để ôn lại bài học thuận tiện hơn, bạn có thể tải file tổng hợp từ vựng Energy & Natural Resources kèm bài tập và đáp án chi tiết.

TẢI FILE TỪ VỰNG IELTS READING CHỦ ĐỀ ENERGY & NATURAL RESOURCES KÈM BÀI TẬP: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

Hãy lưu lại file, chia nhỏ từ vựng theo ngày và làm lại phần bài tập sau 3-5 ngày để kiểm tra xem mình đã thật sự nhớ từ chưa.

Kết luận

Energy & Natural Resources không chỉ là một chủ đề quan trọng trong IELTS Reading mà còn là nhóm kiến thức rất gần với đời sống hiện nay. Khi nắm chắc 62 từ vựng cốt lõi trong bài, bạn sẽ tự tin hơn khi gặp các bài đọc về năng lượng tái tạo, nhiên liệu hóa thạch, biến đổi khí hậu, ô nhiễm và bảo tồn tài nguyên.

Đừng học danh sách từ một cách máy móc. Hãy học theo nhóm, học theo cặp đối nghĩa, ghi nhớ collocation và đặt từ vào ngữ cảnh bài đọc. Sau một thời gian luyện đều, bạn sẽ thấy tốc độ đọc và khả năng nhận diện paraphrase cải thiện rõ rệt.

Xem thêm

Nếu bạn đang học IELTS Reading nhưng thường bị kẹt ở từ vựng học thuật, đọc bài dài chậm hoặc hay nhầm True/False/Not Given, hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra trình độ hiện tại. SEC sẽ giúp bạn xác định điểm yếu, xây lại nền từ vựng và luyện Reading theo lộ trình phù hợp hơn, thay vì chỉ làm đề liên tục nhưng không biết mình sai ở đâu.

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .