Mệnh Đề Quan Hệ Rút Gọn – Cách Dùng, Công Thức, Ví Dụ Và Bài Tập Chi Tiết

Giới thiệu về mệnh đề quan hệ rút gọn

Trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clause) là một phần kiến thức quan trọng giúp câu văn ngắn gọn, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Nếu bạn từng thắc mắc khi nào rút gọn mệnh đề quan hệ, hoặc cách rút gọn mệnh đề quan hệ sao cho đúng, bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững toàn bộ kiến thức — từ khái niệm, công thức, đến các bài tập mệnh đề quan hệ rút gọn kèm đáp án chi tiết.

Việc hiểu và áp dụng đúng mệnh đề quan hệ rút gọn không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các bài thi IELTS, TOEIC, mà còn cải thiện khả năng viết và nói tiếng Anh tự nhiên hơn. Hãy cùng khám phá chi tiết ngay dưới đây!

Mệnh đề quan hệ là gì?

mệnh đề quan hệ rút gọn

Trước khi đi sâu vào cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ, bạn cần nắm vững khái niệm mệnh đề quan hệ (Relative Clause) – một thành phần ngữ pháp cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh. Đây chính là nền tảng để hiểu được cách giản lược mệnh đề quan hệ đúng và tự nhiên.

Khái niệm mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệmệnh đề phụ (subordinate clause) được sử dụng để bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ trong mệnh đề chính. Nó giúp người nói hoặc người viết mô tả rõ hơn về người, vật, sự việc được nhắc đến — giúp câu trở nên cụ thể, sinh động và có chiều sâu hơn.

Cấu trúc cơ bản:

Danh từ (hoặc đại từ) + đại từ quan hệ + mệnh đề phụ

Ví dụ:

  • The man who is standing over there is my teacher.

  • The book that you gave me is very interesting.

  • The car which was bought last year is still new.

  • The girl whose father is a doctor is my friend.

👉 Trong những ví dụ trên:

  • “who is standing over there”, “that you gave me”, “which was bought last year” và “whose father is a doctor” là mệnh đề quan hệ.

  • Chúng bổ nghĩa lần lượt cho các danh từ “the man”, “the book”, “the car” và “the girl”.

Vai trò của mệnh đề quan hệ trong câu

Mệnh đề quan hệ giúp:

  • Bổ nghĩa cho danh từ, tránh sự mơ hồ hoặc lặp lại.

  • Liên kết thông tin giữa hai câu ngắn gọn thành một câu mạch lạc.

  • Tăng tính học thuậtđộ phong phú ngữ pháp trong viết luận, bài thi IELTS, TOEIC, TOEFL.

Ví dụ so sánh:

I know the girl. She lives next door.
I know the girl who lives next door.

Câu thứ hai sử dụng mệnh đề quan hệ giúp nội dung rõ ràng, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.

Phân loại mệnh đề quan hệ

Trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ được chia thành hai loại chính:

  • Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause)

  • Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)

1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause)

Đây là loại cần thiết để xác định danh từ mà nó bổ nghĩa. Nếu bỏ đi, câu sẽ mất nghĩa hoặc không rõ ràng.

Ví dụ:

  • The students who study hard will pass the exam.
    → Nếu bỏ phần “who study hard”, bạn không biết những học sinh nào sẽ đậu.

Đặc điểm:

  • Không có dấu phẩy (,).

  • Không thể lược bỏ đại từ quan hệ nếu nó là chủ ngữ của mệnh đề.

Mẹo nhớ: Mệnh đề này trả lời cho câu hỏi “Which one?” (Cái nào? Ai?)

2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)

Đây là loại chỉ cung cấp thông tin thêm, không ảnh hưởng đến nghĩa chính của câu. Nếu bỏ đi, câu vẫn hoàn toàn rõ nghĩa.

Ví dụ:

  • My father, who is a doctor, works at a big hospital.
    → Nếu bỏ “who is a doctor”, câu vẫn đúng: My father works at a big hospital.

Đặc điểm:

  • Luôn có dấu phẩy trước và sau mệnh đề quan hệ.

  • Không được dùng “that” trong mệnh đề loại này.

  • Không được rút gọn (vì mệnh đề này không xác định đối tượng chính).

Các đại từ quan hệ thường gặp và chức năng

Đại từ quan hệ Dùng cho Chức năng trong câu Ví dụ minh họa
who Người Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ The student who studies hard will succeed.
whom Người Làm tân ngữ (thường dùng trong văn viết trang trọng) The man whom you met yesterday is my uncle.
whose Người/Vật Chỉ sở hữu The boy whose bike was stolen is crying.
which Vật/Sự việc Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ The car which is parked outside is mine.
that Người/Vật Thay thế cho who/which (dùng trong mệnh đề xác định) The house that we bought is big.
where Nơi chốn Thay cho in/on/at + place The city where I was born is beautiful.
when Thời gian Thay cho in/on/at + time The day when we met was unforgettable.
why Lý do Thay cho for which The reason why I came here is to learn English.

Mệnh đề quan hệ rút gọn là gì?

Mệnh đề quan hệ rút gọn là hình thức giản lược mệnh đề quan hệ bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ (who, which, that) và/hoặc động từ “to be”.

Mục đích của lược bỏ mệnh đề quan hệ là giúp câu ngắn gọn, mạch lạctự nhiên hơn mà vẫn giữ nguyên nghĩa.

Ví dụ:

  • The boy who is playing football → The boy playing football

  • The books which were published last year → The books published last year

Như vậy, rút gọn mệnh đề quan hệ giúp bạn diễn đạt nhanh gọn, phù hợp với văn phong học thuật hoặc giao tiếp tự nhiên.

Khi nào rút gọn mệnh đề quan hệ?

Không phải lúc nào bạn cũng có thể rút gọn. Dưới đây là các trường hợp được phép rút gọn mệnh đề quan hệ:

  1. Khi đại từ quan hệ là chủ ngữ của mệnh đề phụ.

  2. Khi chủ ngữ của mệnh đề chính và phụ giống nhau.

  3. Khi mệnh đề quan hệ dùng be + tính từ / V-ing / V-ed / giới từ.

  4. Khi mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động hoặc bị động rõ ràng.

  5. Khi có các từ chỉ thứ tự hoặc số lượng như the first, the only, the last, something, anyone….

Cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ và cách sử dụng chi tiết

mệnh đề quan hệ rút gọn

Sau khi đã hiểu rõ mệnh đề quan hệ là gì, giờ chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ cách rút gọn mệnh đề quan hệ (Reduced Relative Clause) — một trong những phần ngữ pháp giúp câu văn ngắn gọn, học thuật và chuyên nghiệp hơn.

Việc nắm chắc cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong kỹ năng Writing IELTS, TOEIC mà còn khiến cách viết tiếng Anh của bạn tự nhiên như người bản ngữ.

Rút gọn bằng V-ing (Hiện tại phân từ – Present Participle)

🔹 Công thức:

Mệnh đề quan hệ có động từ ở dạng chủ động → rút gọn bằng V-ing.

Cấu trúc:

Noun + who/that/which + V + ... → Noun + V-ing + ...

🔹 Ví dụ:

  • The man who works here is my uncle. → The man working here is my uncle.

  • The girl who is singing is my sister. → The girl singing is my sister.

  • The student who studies hard will succeed. → The student studying hard will succeed.

🔹 Lưu ý khi sử dụng:

✅ Dùng V-ing khi mệnh đề có nghĩa chủ động (người/vật thực hiện hành động).
✅ Chủ ngữ của hai mệnh đề phải giống nhau.
❌ Không dùng V-ing nếu động từ chính không mang nghĩa chủ động hoặc mâu thuẫn về thì.

Ví dụ minh họa sai – đúng:

❌ The car driving fast is mine. (Sai – vì car không tự lái)

✅ The car being driven fast is mine. (Đúng – chuyển sang bị động)

Rút gọn bằng V-ed (Quá khứ phân từ – Past Participle)

🔹 Công thức:

Mệnh đề quan hệ có động từ ở dạng bị động → rút gọn bằng V-ed (hoặc V3).

Cấu trúc:

Noun + who/which/that + be + V3/V-ed → Noun + V3/V-ed

🔹 Ví dụ:

  • The books which were published last year → The books published last year.

  • The car that was stolen has been found → The car stolen has been found.

  • The paintings which were created by Van Gogh are priceless → The paintings created by Van Gogh are priceless.

🔹 Lưu ý:

✅ Dạng V-ed chỉ dùng khi hành động được thực hiện lên chủ ngữ, không phải chủ ngữ tự làm.
❌ Không dùng V-ed với động từ chủ động.

Ví dụ minh họa:

  • ❌ The man given the book is my brother. (Sai nếu man là người cho – chủ động)

  • ✅ The man giving the book is my brother. (Đúng – người cho)

  • ✅ The book given to the man is new. (Đúng – bị cho, bị động)

Rút gọn bằng To-infinitive (Động từ nguyên thể có “to”)

🔹 Công thức:

Khi mệnh đề quan hệ thể hiện mục đích, nhiệm vụ, điều cần làm hoặc khả năng xảy ra trong tương lai, ta dùng to + V để rút gọn.

Cấu trúc:

Noun + who/that/which + V (mang nghĩa mục đích hoặc tương lai) → Noun + to V

🔹 Ví dụ:

  • I have a lot of homework that I must finish → I have a lot of homework to finish.

  • She was the first student who answered the question → She was the first student to answer the question.

  • He is the best person that can do this job → He is the best person to do this job.

🔹 Lưu ý:

✅ Thường đi với các danh từ:
the first, the last, the only, something, anything, somebody, everyone, next, last…
✅ Dạng này rất phổ biến trong văn nói và viết trang trọng.

Rút gọn khi mệnh đề có “be + adj/prep phrase”

🔹 Công thức:

Khi trong mệnh đề quan hệ có dạng “be + tính từ” hoặc “be + cụm giới từ”, ta lược bỏ “be”, chỉ giữ lại phần tính từ hoặc giới từ.

Cấu trúc:

Noun + who/that/which + be + adj/prep phrase → Noun + adj/prep phrase

🔹 Ví dụ:

  • The girl who is interested in music → The girl interested in music.

  • The man who is responsible for this project → The man responsible for this project.

  • The book which is on the table → The book on the table.

🔹 Ứng dụng thực tế:

Cấu trúc này thường được sử dụng trong:

  • Văn viết học thuật: mô tả đặc điểm, tính chất.

  • Mô tả nghề nghiệp: “The person responsible for marketing.”

  • Văn nói tự nhiên: “The guy sitting next to me.”

Rút gọn bằng Having + V-ed

🔹 Công thức:

Dạng này được dùng để chỉ hành động đã hoàn thành trước hành động trong mệnh đề chính.

Cấu trúc:

Noun + who/that/which + had + V3/V-ed → Having + V3/V-ed, Noun ...

🔹 Ví dụ:

  • The man who had finished his work went home → Having finished his work, the man went home.

  • The students who had studied hard passed the exam → Having studied hard, the students passed the exam.

  • The girl who had lived abroad spoke English fluently → Having lived abroad, the girl spoke English fluently.

🔹 Giải thích:

Cấu trúc này nhấn mạnh sự hoàn thành sớm hơn của một hành động.
👉 Thường gặp trong văn viết formal, essay, hoặc academic writing.

So sánh nhanh các dạng rút gọn

Dạng rút gọn Cấu trúc Loại hành động Ví dụ minh họa
V-ing N + who/that + V → N + V-ing Chủ động The man working here…
V-ed N + who/which + be + V3 → N + V3 Bị động The car stolen last week…
To V N + who/that + V (mục đích) → N + to V Mục đích / tương lai The first student to answer…
Adj/Prep N + who/that + be + adj/prep → N + adj/prep Tính chất / trạng thái The man responsible for…
Having + V-ed N + who/that + had + V3 → Having + V3, N Hành động xảy ra trước Having finished the task,…

Một số lỗi thường gặp khi rút gọn mệnh đề quan hệ

  1. Rút gọn khi chủ ngữ khác nhau:

    • The man who saw the accident told me.
      → Không thể rút gọn vì “the man” ≠ “me”.

  2. Nhầm chủ động – bị động:

    • The book writing by John → sai → ✅ The book written by John.

  3. Bỏ “be” sai vị trí:

    • The girl interested music → sai → ✅ The girl interested in music.

  4. Rút gọn mệnh đề không xác định (có dấu phẩy):

    • My father, who is a teacher, works hard.
      → Không được rút gọn thành My father, working hard…

  5. Dùng sai “to V”:

    • The man to live next door → sai → ✅ The man living next door.

Bài tập mệnh đề quan hệ rút gọn có đáp án

7 55

Phần 1: Viết lại câu dùng mệnh đề quan hệ rút gọn

  1. The man who is talking to Mary is my uncle.

  2. The students who were given homework are in class.

  3. The car that was stolen last week has been found.

  4. The woman who teaches English is from Canada.

  5. The boy who plays football every afternoon is my brother.

Đáp án:

  1. The man talking to Mary is my uncle.

  2. The students given homework are in class.

  3. The car stolen last week has been found.

  4. The woman teaching English is from Canada.

  5. The boy playing football every afternoon is my brother.

Phần 2: Bài tập trắc nghiệm rút gọn mệnh đề quan hệ

Chọn đáp án đúng để rút gọn câu:

  1. The girl who is sitting next to Tom is my sister.
    a. sitting
    b. sat
    c. sits
    👉 Đáp án: a. sitting

  2. The documents which were signed yesterday are important.
    a. signing
    b. signed
    c. to sign
    👉 Đáp án: b. signed

  3. The man who lives next door is very kind.
    a. living
    b. lived
    c. lives
    👉 Đáp án: a. living

  4. She is the only student who passed the test.
    a. to pass
    b. passing
    c. passed
    👉 Đáp án: a. to pass

  5. The book that was written by J.K. Rowling is famous.
    a. writing
    b. written
    c. wrote
    👉 Đáp án: b. written

Phần 3: Bài tập rút gọn mệnh đề quan hệ nâng cao

  1. The students who have finished the exam can leave.
    Having finished the exam, the students can leave.

  2. The woman who is standing by the door is my mother.
    → The woman standing by the door is my mother.

  3. The car which was repaired yesterday works perfectly now.
    → The car repaired yesterday works perfectly now.

  4. The first man who arrived was given a gift.
    → The first man to arrive was given a gift.

  5. The people who are waiting outside are tourists.
    → The people waiting outside are tourists.

Mẹo học nhanh và ghi nhớ cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ

Để ghi nhớ cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ dễ dàng, hãy áp dụng 3 mẹo sau:

  1. Quy tắc “3 chữ vàng”:

    • V-ing → chủ động

    • V-ed → bị động

    • to V → mục đích

  2. Ghi nhớ qua ví dụ thực tế:

    • “The man talking to my dad is a doctor.”

    • “The house built in 2000 is still strong.”

  3. Luyện tập hàng ngày:
    Làm bài tập câu rút gọn mệnh đề quan hệ 5 phút mỗi ngày, dần dần bạn sẽ tự động nhận ra khi nào cần giản lược mệnh đề quan hệ.

Tổng kết và lời khuyên

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ mệnh đề quan hệ rút gọn, từ khái niệm, công thức, cách dùng, cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ đến bài tập rút gọn mệnh đề quan hệ nâng cao có đáp án chi tiết.

Hãy nhớ rằng:

  • Dạng V-ing dành cho hành động chủ động.

  • Dạng V-ed dành cho hành động bị động.

  • Dạng to V dành cho mục đích hoặc ý định.

Việc luyện tập thường xuyên các bài tập trắc nghiệm rút gọn mệnh đề quan hệ sẽ giúp bạn tránh lỗi, sử dụng linh hoạt và nâng cao kỹ năng viết tiếng Anh học thuật.

👉 Bắt đầu ngay hôm nay: Hãy thử viết 5 câu có mệnh đề quan hệ rút gọn và chia sẻ để được góp ý. Việc luyện tập liên tục sẽ giúp bạn làm chủ cấu trúc này và đạt điểm cao trong mọi kỳ thi tiếng Anh!

Tham khảo thêm:

Mẹo xử lý mệnh đề quan hệ TOEIC dễ nhầm lẫn (who/which/that…)

15 Mẫu Câu Góp Ý Bằng Tiếng Anh Lịch Sự Trong Mọi Tình Huống

Elision trong câu khẳng định: Quy tắc, ví dụ thực tế và cách luyện nói tự nhiên như người bản ngữ (2025)

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .