Who / Which / That B1: Hiểu bản chất, dùng đúng mệnh đề quan hệ

Who / Which / That B1

“The woman who called me”, “the phone which I bought” và “the movie that we watched” đều dùng đại từ quan hệ để nối một danh từ với phần thông tin mô tả danh từ đó.

Ở trình độ B1, khó khăn không còn chỉ nằm ở việc nhớ “who cho người, which cho vật”. Người học cần xác định được who, which, that đang làm chủ ngữ hay tân ngữ, khi nào được lược bỏ, khi nào phải dùng dấu phẩy và vì sao that không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định.

Bài học tập trung vào bản chất, công thức, cách dùng theo ngữ cảnh, lỗi sai thường gặp, phân biệt cấu trúc và 30 câu bài tập có đáp án giải thích.

Key takeaways:

  • Who, which, that nối danh từ với phần thông tin bổ nghĩa phía sau.
  • Who chủ yếu dùng cho người; which dùng cho vật/sự việc; that dùng cho người hoặc vật trong mệnh đề xác định.
  • Cần phân biệt đại từ quan hệ làm chủ ngữ và tân ngữ.
  • Đại từ quan hệ làm tân ngữ trong mệnh đề xác định thường được lược bỏ.
  • That không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định có dấu phẩy.
  • Cấu trúc này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, Reading, Writing và bài kiểm tra ngữ pháp B1.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Who / Which / That
Level B1 – Intermediate
Phù hợp với Người học B1, giao tiếp, TOEIC/VSTEP/IELTS nền tảng
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking / Writing / Reading / TOEIC Part 5–6

Tham khảo thêm: Relative pronouns cơ bản A2 

Test nhanh: Bạn đã hiểu Who / Which / That chưa?

Câu 1. My sister, ___ lives in Hue, is a designer.

A. who
B. which
C. that
D. where

Câu 2. The laptop, ___ I bought last month, is already broken.

A. who
B. which
C. that
D. where

Câu 3. Trong câu “The book that I ordered has arrived”, that giữ vai trò gì trong mệnh đề quan hệ?

A. Chủ ngữ
B. Tân ngữ
C. Động từ
D. Trạng từ

Câu 4. Câu nào cho phép lược bỏ đại từ quan hệ?

A. The man who works here is my uncle.
B. The book that I bought is useful.
C. The machine which makes these parts is new.
D. The woman who called me was polite.

Câu 5. Câu nào sai?

A. The woman who called me was friendly.
B. The phone which stopped working is mine.
C. My father, that works in Hanoi, travels a lot.
D. The film that we watched was interesting.

Bản chất của Who / Which / That

Who, which và that thường xuất hiện ở đầu mệnh đề quan hệ – phần thông tin đứng ngay sau một danh từ để mô tả hoặc xác định danh từ đó.

Xét hai câu:

  • I know the woman.
  • She works at this hospital.

“The woman” và “she” cùng nói về một người. Thay vì giữ hai câu riêng, tiếng Anh nối lại:

I know the woman who works at this hospital.

Who vừa nối hai phần của câu, vừa thay cho “the woman” trong mệnh đề “who works at this hospital”.

Tương tự:

  • I bought a laptop.
  • The laptop has a large screen.

→ I bought a laptop which has a large screen.

Điểm quan trọng ở B1 là không chỉ nhìn danh từ là người hay vật. Sau khi chọn đại từ quan hệ, cần xác định nó đang giữ vai trò gì.

Trong:

The woman who works here is my teacher.

Who chính là người thực hiện hành động “works”, nên who là chủ ngữ.

Trong:

The woman who I met yesterday is my teacher.

Đã có chủ ngữ I thực hiện hành động “met”. Who là người được gặp, nên who là tân ngữ.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Đừng học who, which, that như ba từ đứng riêng lẻ. Trước tiên, hãy tìm danh từ cần được mô tả, sau đó nhìn vào phần phía sau xem đang thiếu chủ ngữ hay tân ngữ. Khi hiểu vai trò trong câu, việc chọn từ và quyết định có được lược bỏ hay không sẽ rõ ràng hơn nhiều.

Công thức và cấu trúc Who / Which / That

Trường hợp Công thức Ví dụ
Who làm chủ ngữ Person + who + V… The girl who works here is Mai.
Which làm chủ ngữ Thing + which + V… The machine which makes these parts is new.
That làm chủ ngữ Person/Thing + that + V… The bus that stops here goes downtown.
Who làm tân ngữ Person + who + S + V… The woman who I met was friendly.
Which làm tân ngữ Thing + which + S + V… The book which I ordered has arrived.
That làm tân ngữ Person/Thing + that + S + V… The film that we watched was great.
Lược bỏ đại từ làm tân ngữ Noun + S + V… The film we watched was great.
Mệnh đề không xác định Person, who… / Thing, which… My brother, who lives in Hue, is a doctor.

Mẹo nhận diện nhanh:

Relative pronoun + động từ
→ Đại từ quan hệ thường đang làm chủ ngữ.

The student who studies hard…

Relative pronoun + một chủ ngữ khác + động từ
→ Đại từ quan hệ thường đang làm tân ngữ.

The student who I met yesterday…

Trong mệnh đề quan hệ xác định, đại từ làm tân ngữ thường được bỏ:

The phone that I bought is expensive.
The phone I bought is expensive.

Nhưng không được bỏ nếu đại từ quan hệ đang làm chủ ngữ:

The phone that costs $500 is mine. ✓
The phone costs $500 is mine. ✗

Cách dùng Who / Which / That theo từng tình huống

14 5

1. Dùng who để mô tả người

Who chủ yếu thay cho danh từ chỉ người.

The woman who teaches us English is very patient.
Người phụ nữ dạy tiếng Anh cho chúng tôi rất kiên nhẫn.

I know someone who can help you.
Tôi biết một người có thể giúp bạn.

The man who called this morning left a message.
Người đàn ông gọi sáng nay đã để lại lời nhắn.

Who có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ:

The girl who won the competition is my friend.

Who là chủ ngữ của won.

The girl who I met yesterday is my friend.

I là chủ ngữ; who là tân ngữ của met.

2. Dùng which để mô tả vật hoặc sự việc

Which thường thay cho danh từ chỉ vật, động vật hoặc sự việc.

The laptop which is on the desk belongs to Lan.
Chiếc laptop trên bàn là của Lan.

The report which was sent yesterday contains several errors.
Báo cáo được gửi hôm qua có một vài lỗi.

The movie which we watched was surprisingly good.
Bộ phim chúng tôi xem hay hơn mong đợi.

Which dùng được trong cả mệnh đề xác định và không xác định.

My laptop, which I bought last year, still works well.

Dấu phẩy cho biết “which I bought last year” chỉ là thông tin bổ sung.

3. Dùng that cho người hoặc vật trong mệnh đề xác định

That linh hoạt hơn vì thường thay được cho who hoặc which khi phần thông tin phía sau cần thiết để xác định danh từ.

The student that answered the question got a prize.

The phone that is charging belongs to me.

This is the book that I told you about.

Trong văn nói và cách viết trung tính, that xuất hiện rất tự nhiên trong defining relative clauses.

Tuy nhiên, that không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định có dấu phẩy.

My brother, who lives in Bangkok, is a teacher. ✓

My brother, that lives in Bangkok, is a teacher. ✗

4. Dùng who hoặc which khi chỉ bổ sung thông tin

Khi người hoặc vật đã được xác định rõ, mệnh đề phía sau chỉ bổ sung thêm thông tin và được ngăn bằng dấu phẩy.

Anna, who works with my sister, is from Canada.

This laptop, which cost quite a lot, is very light.

Nếu bỏ phần giữa hai dấu phẩy, người nghe vẫn biết Anna hay chiếc laptop nào đang được nói tới.

5. Lược bỏ who, which, that khi chúng làm tân ngữ

Trong defining relative clauses, đại từ quan hệ làm tân ngữ thường được bỏ.

The man who I met was friendly.
The man I met was friendly.

The jacket which she bought was expensive.
The jacket she bought was expensive.

The song that we heard was beautiful.
The song we heard was beautiful.

Không lược bỏ khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ.

The woman who works here is my aunt.

Không viết:

The woman works here is my aunt. ✗

6. Chia động từ theo danh từ mà who, which, that thay thế

Relative pronoun không quyết định động từ số ít hay số nhiều. Động từ phụ thuộc vào danh từ đứng trước.

The student who works here is friendly.

The students who work here are friendly.

The machine that makes these products is new.

The machines that make these products are new.

Tham khảo thêm: Mệnh đề quan hệ xác định 

Ví dụ đúng với Who / Which / That

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
The woman who lives next door is a nurse. Người phụ nữ sống cạnh nhà là y tá. Who chỉ người, làm chủ ngữ
I know a man who speaks four languages. Tôi biết một người đàn ông nói bốn ngôn ngữ. Who làm chủ ngữ
The student who I met yesterday is from Hue. Học sinh tôi gặp hôm qua đến từ Huế. Who làm tân ngữ
The phone which is on the table is mine. Chiếc điện thoại trên bàn là của tôi. Which chỉ vật
The software which controls this system needs updating. Phần mềm điều khiển hệ thống này cần cập nhật. Which làm chủ ngữ
The book which I borrowed was useful. Cuốn sách tôi mượn rất hữu ích. Which làm tân ngữ
The bus that stops here goes to the airport. Xe buýt dừng ở đây đi tới sân bay. That chỉ vật
The person that called you is waiting outside. Người đã gọi cho bạn đang đợi bên ngoài. That chỉ người
The film that we watched was disappointing. Bộ phim chúng tôi xem khá thất vọng. That làm tân ngữ
The course I chose starts next Monday. Khóa học tôi chọn bắt đầu vào thứ Hai tới. Lược bỏ that/which
The woman I spoke to was very helpful. Người phụ nữ tôi nói chuyện cùng rất nhiệt tình. Lược bỏ who/that
My uncle, who lives in Da Nang, is visiting us. Chú tôi, người sống ở Đà Nẵng, đang tới thăm chúng tôi. Non-defining, không dùng that
My new phone, which has a better camera, is much faster. Điện thoại mới của tôi, có camera tốt hơn, chạy nhanh hơn nhiều. Which sau dấu phẩy
The employees who work at night receive extra pay. Những nhân viên làm ca đêm nhận thêm tiền. Who đi với work vì employees số nhiều
The machine that produces these parts is very expensive. Chiếc máy sản xuất các bộ phận này rất đắt. That đi với produces vì machine số ít

Lỗi sai thường gặp khi dùng Who / Which / That

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng which cho người The woman which works here is my aunt. The woman who works here is my aunt. Who dùng cho người.
Dùng who cho vật The laptop who is on the desk is mine. The laptop which is on the desk is mine. Which dùng cho vật.
Dùng that sau dấu phẩy My brother, that lives abroad, is a doctor. My brother, who lives abroad, is a doctor. That không dùng trong non-defining relative clauses.
Lặp chủ ngữ The girl who she called me is Lan. The girl who called me is Lan. Who đã là chủ ngữ của called.
Lặp tân ngữ The book that I bought it was expensive. The book that I bought was expensive. That đã thay cho book nên không thêm it.
Bỏ đại từ khi nó làm chủ ngữ The man works here is my uncle. The man who works here is my uncle. Who là chủ ngữ của works nên không được bỏ.
Sai hòa hợp chủ – vị The students who studies here are friendly. The students who study here are friendly. Who thay cho students số nhiều.
Dùng dấu phẩy làm đổi nghĩa The students, who passed the test, studied hard. The students who passed the test studied hard. Nếu chỉ nói nhóm học sinh đã đỗ, cần defining clause không dấu phẩy.
Dùng that ngay sau giới từ The company for that I work is international. The company for which I work is international. Khi giới từ đứng trước đại từ quan hệ, dùng which cho vật/tổ chức, không dùng that.

Một lỗi rất phổ biến của người Việt là dịch từng từ:

The girl she works with me is very friendly. ✗

Tiếng Anh cần một từ nối để gắn phần mô tả vào danh từ:

The girl who works with me is very friendly. ✓

Tham khảo thêm: Mệnh đề quan hệ không xác định 

Phân biệt Who / Which / That với cấu trúc dễ nhầm

15 5

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Who Danh từ chỉ người The man who called me is my manager. Dùng được trong defining và non-defining clauses.
Which Danh từ chỉ vật/sự việc The report which arrived today is important. Dùng được trong defining và non-defining clauses.
That Người hoặc vật cần được xác định The report that I sent was incomplete. Chỉ dùng trong defining relative clauses.
Không có relative pronoun Khi who/which/that làm tân ngữ trong defining clause The book I bought was expensive. Không lược khi đại từ làm chủ ngữ.
Who/Which sau dấu phẩy Thêm thông tin về đối tượng đã rõ Mai, who works here, is my friend. Không thay bằng that.
Preposition + which Văn viết trang trọng, giới từ đứng trước The company for which I work… Không dùng preposition + that.

So sánh:

The employees who work at night receive extra pay.

Câu chỉ nói về những nhân viên làm ca đêm.

Our employees, who work at night, receive extra pay.

Mệnh đề có dấu phẩy ngụ ý rằng “our employees” đã là nhóm được xác định và thông tin “work at night” chỉ được thêm vào để mô tả.

Khác biệt giữa defining và non-defining vì thế không chỉ nằm ở dấu phẩy. Dấu phẩy phản ánh vai trò của thông tin trong nghĩa câu.

Ứng dụng Who / Which / That vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Mô tả chính xác người, đồ vật hoặc sự việc She’s the woman who helped me yesterday.
TOEIC Part 5/6 Xác định antecedent là người/vật và vai trò chủ ngữ – tân ngữ để chọn từ phù hợp The equipment ___ was delivered yesterday is ready for use. → that/which
IELTS Speaking/Writing Kết nối ý và tránh quá nhiều câu ngắn rời rạc I prefer places that are quiet and not too crowded.
VSTEP Speaking/Writing Mở rộng câu khi mô tả người, đồ vật hoặc trải nghiệm I have a teacher who always encourages me to speak English.

Trong bài thi, đừng chỉ nhìn từ đứng ngay trước chỗ trống. Hãy kiểm tra ba bước:

Bước 1: Danh từ được bổ nghĩa là người hay vật?

Bước 2: Phần sau chỗ trống đã có chủ ngữ chưa?

Bước 3: Mệnh đề có dấu phẩy hay không?

Ví dụ:

The manager, ___ joined the company last year, will lead the meeting.

Danh từ là manager → người.
Sau chỗ trống là joined → đang thiếu chủ ngữ.
Có dấu phẩy → không dùng that.

→ who

Tham khảo thêm: Mệnh đề quan hệ “that” 

Tham khảo thêm: Mệnh đề quan hệ sau giới từ 

Bài tập Who / Which / That level B1

Dạng 1: Chia động từ trong mệnh đề quan hệ

  1. The woman who ___ (work) at reception is very helpful.
  2. The computers that ___ (be) in Room 5 need replacing.
  3. Students who ___ (study) regularly usually make faster progress.
  4. The machine which ___ (make) these parts is controlled by a computer.
  5. The people who ___ (live) upstairs are moving next week.
  6. The phone that ___ (belong) to Minh is on the desk.
  7. The teacher who ___ (teach) this class also teaches French.
  8. The documents which ___ (be) sent yesterday have already arrived.

Dạng 2: Chọn đáp án đúng

  1. My sister, ___ lives in Ho Chi Minh City, is visiting me this weekend.

A. which
B. that
C. who
D. where

  1. The printer, ___ we bought two months ago, has stopped working.

A. who
B. which
C. that
D. where

  1. The jacket ___ I ordered online is too small.

A. who
B. where
C. that
D. whose

  1. The employee ___ answered the phone was very polite.

A. who
B. which
C. where
D. when

  1. Trong câu nào that không thể thay thế đại từ quan hệ?

A. The book which I ordered has arrived.
B. The man who works here is friendly.
C. My father, who works in Hanoi, travels a lot.
D. The laptop which is on the desk is mine.

  1. Câu nào cho phép lược bỏ đại từ quan hệ?

A. The woman who called me is my manager.
B. The computer which stopped working is new.
C. The book that I borrowed was useful.
D. The students who study here are friendly.

  1. The company for ___ I work has offices in five countries.

A. that
B. which
C. who
D. where

  1. Câu nào đúng?

A. My brother, that lives in Japan, is a teacher.
B. The woman who she called yesterday is my aunt.
C. The laptop which I bought last year still works well.
D. The people who lives here are very friendly.

Dạng 3: Viết lại câu bằng who, which hoặc that

  1. I met a woman. She owns a small bookstore.
  2. I bought a camera. It was made in Japan.
  3. This is the book. You recommended it to me.
  4. My brother works for a technology company. He lives in Singapore.
  5. The hotel was expensive. We booked the hotel online.
  6. The students passed the exam. They attended every lesson.
  7. The laptop is quite slow. I use it for work every day.

Dạng 4: Sửa lỗi sai

  1. The man which lives next door is a doctor.
  2. My mother, that works at a school, gets up very early.
  3. The book that I bought it last week was expensive.
  4. The girl who she won the competition is my cousin.
  5. The people who lives in this building are friendly.
  6. The report, that was published yesterday, contains new information.
  7. The company for that I work is based in Singapore.

Đáp án và giải thích bài tập Who / Which / That

Đáp án test nhanh đầu bài:

  1. A. who – Sister là người và đây là mệnh đề không xác định có dấu phẩy.
  2. B. which – Laptop là vật; có dấu phẩy nên không dùng that.
  3. B. Tân ngữ – Trong “that I ordered”, I là chủ ngữ, ordered là động từ, còn that thay cho book và làm tân ngữ.
  4. B – Trong “that I bought”, that làm tân ngữ vì sau that đã có chủ ngữ I.
  5. C – Không dùng that trong mệnh đề quan hệ không xác định có dấu phẩy.

Đáp án bài tập chính:

  1. works – Who thay cho “the woman”, danh từ số ít nên dùng works.
  2. are – That thay cho “the computers”, danh từ số nhiều nên dùng are.
  3. study – Who thay cho students số nhiều nên dùng study.
  4. makes – Which thay cho machine số ít nên động từ thêm -s.
  5. live – Who thay cho people số nhiều.
  6. belongs – That thay cho phone số ít.
  7. teaches – Who thay cho teacher số ít.
  8. were – Documents số nhiều và hành động “được gửi” xảy ra hôm qua nên dùng were sent.
  9. C. who – Sister là người; có dấu phẩy nên không dùng that.
  10. B. which – Printer là vật; mệnh đề không xác định nên dùng which.
  11. C. that – Jacket là vật và đây là defining relative clause. That làm tân ngữ của ordered.
  12. A. who – Employee là người và who làm chủ ngữ của answered.
  13. C – Sau dấu phẩy trong non-defining relative clause không dùng that.
  14. C – Trong “that I borrowed”, I là chủ ngữ nên that làm tân ngữ và được lược bỏ: “The book I borrowed…”
  15. B. which – Khi giới từ đứng trước đại từ quan hệ chỉ vật/tổ chức, dùng which: “for which”.
  16. C – “The laptop which I bought last year still works well” đúng. Các câu còn lại lần lượt sai vì dùng that sau dấu phẩy, lặp chủ ngữ và chia động từ sai.
  17. I met a woman who/that owns a small bookstore.

Who/that thay cho woman và làm chủ ngữ của owns.

  1. I bought a camera which/that was made in Japan.

Which/that thay cho camera.

  1. This is the book which/that you recommended to me.

Cũng đúng:

This is the book you recommended to me.

Which/that làm tân ngữ nên được lược bỏ.

  1. My brother, who lives in Singapore, works for a technology company.

“My brother” đã xác định rõ nên dùng non-defining clause với who và dấu phẩy.

  1. The hotel which/that we booked online was expensive.

Cũng đúng:

The hotel we booked online was expensive.

Which/that làm tân ngữ của booked.

  1. The students who/that attended every lesson passed the exam.

Who/that làm chủ ngữ của attended nên không được lược bỏ.

  1. The laptop which/that I use for work every day is quite slow.

Cũng có thể viết:

The laptop I use for work every day is quite slow.

  1. The man who/that lives next door is a doctor.

Man chỉ người, không dùng which.

  1. My mother, who works at a school, gets up very early.

Có dấu phẩy nên không dùng that.

  1. The book that I bought last week was expensive.

Không thêm it vì that đã thay cho book và làm tân ngữ của bought.

  1. The girl who won the competition is my cousin.

Who đã là chủ ngữ của won nên không thêm she.

  1. The people who live in this building are friendly.

People số nhiều nên dùng live.

  1. The report, which was published yesterday, contains new information.

Mệnh đề có dấu phẩy nên dùng which, không dùng that.

  1. The company for which I work is based in Singapore.

Không dùng that ngay sau giới từ. Trong cấu trúc trang trọng “preposition + relative pronoun”, vật/tổ chức đi với which.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1. The woman ___ manages this shop is my neighbour.

A. who
B. which
C. where
D. when

Đáp án: A. who.

Woman là người và who làm chủ ngữ của manages.

Câu 2. My car, ___ is nearly ten years old, still runs well.

A. that
B. which
C. who
D. where

Đáp án: B. which.

Car là vật và đây là non-defining relative clause có dấu phẩy.

Câu 3. Câu nào cho phép bỏ đại từ quan hệ?

A. The boy who won the race is my cousin.
B. The machine that produces these parts is new.
C. The film that we watched was excellent.
D. The woman who works here is my manager.

Đáp án: C.

That làm tân ngữ của watched vì chủ ngữ we đã có sẵn.

Câu 4. Sửa câu:

The girl who she sits next to me is from Australia.

Đáp án:

The girl who sits next to me is from Australia.

Who đã làm chủ ngữ của sits nên không thêm she.

Câu 5. Nối hai câu:

I bought a phone. The phone has an excellent camera.

Đáp án:

I bought a phone which/that has an excellent camera.

Which/that thay cho phone và làm chủ ngữ của has.

Tải bài tập Who / Which / That level B1 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP WHO / WHICH / THAT LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về Who / Which / That

Who, which, that dùng để làm gì?

Chúng thường được dùng làm đại từ quan hệ, nối một danh từ với phần thông tin mô tả hoặc xác định danh từ đó.

Who và that khác nhau thế nào khi nói về người?

Trong defining relative clauses, cả who và that thường dùng được cho người. Trong non-defining relative clauses có dấu phẩy, dùng who chứ không dùng that.

Which và that khác nhau thế nào khi nói về vật?

Cả hai dùng được trong nhiều defining relative clauses. Which còn dùng được trong non-defining clauses có dấu phẩy, còn that thì không.

Khi nào được bỏ who, which hoặc that?

Trong defining relative clause, đại từ quan hệ thường được lược bỏ khi nó làm tân ngữ.

The book that I bought → The book I bought.

Không lược bỏ khi nó làm chủ ngữ.

Who / which / that có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?

Có. Người học thường gặp chúng trong câu phức, bài đọc, bài chọn từ ngữ pháp và khi cần mở rộng câu trong Speaking hoặc Writing.

Người mất gốc có cần học who, which, that ngay không?

Trước chủ điểm này, cần nắm được chủ ngữ, động từ, tân ngữ và cấu trúc câu đơn. Khi nền tảng S–V–O đã rõ, việc hiểu relative pronouns sẽ dễ hơn nhiều.

Kết luận

Who, which và that không khó nếu xác định đúng ba yếu tố: danh từ được mô tả là người hay vật, đại từ quan hệ đang làm chủ ngữ hay tân ngữ, và mệnh đề có phải phần thông tin bổ sung có dấu phẩy hay không.

Ở level B1, hãy đặc biệt ghi nhớ: who cho người, which cho vật, that cho người/vật trong defining clauses; that không đi trong non-defining clauses; đại từ quan hệ làm tân ngữ thường được lược bỏ.

Làm lại 30 câu bài tập sau vài ngày và tự giải thích lý do chọn đáp án sẽ giúp cấu trúc trở thành phản xạ thay vì một nhóm quy tắc phải học thuộc.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .