Từ vựng Birthday A2: 36 từ và cụm từ giao tiếp dễ nhớ

Chủ đề Birthday thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại về ngày sinh, lời mời, quà tặng, gia đình và những dịp đặc biệt. Với trình độ A2, người học cần biết cách gọi tên các đồ vật trong tiệc sinh nhật, mô tả hoạt động, thể hiện cảm xúc và kể lại một buổi tiệc bằng những câu đơn giản.
Bài học này tổng hợp 36 từ và cụm từ quan trọng, cách dùng trong câu, word family, collocations, lỗi sai thường gặp, hội thoại mẫu, bài tập thực tế và đáp án chi tiết. Nội dung phù hợp để luyện giao tiếp hằng ngày và xây nền cho TOEIC, VSTEP hoặc IELTS Speaking.
Key takeaways:
- Nắm được nhóm từ về khách mời, quà tặng, đồ trang trí và hoạt động trong tiệc sinh nhật.
- Sử dụng đúng các cụm như have a birthday party, blow out the candles và make a wish.
- Nhận diện các dạng từ cơ bản như invite – invitation và celebrate – celebration.
- Tránh lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
- Luyện từ vựng qua hội thoại, tình huống và bài tập A2.
- Ứng dụng từ vựng để kể về sinh nhật và trả lời câu hỏi giao tiếp cơ bản.
Chủ đề Birthday ở level A2 cần học những gì?
Ở trình độ A2, người học không chỉ gọi tên được những đồ vật quen thuộc như cake, candle, balloon và present mà còn cần ghép các từ này thành cụm hoàn chỉnh. Chẳng hạn, thay vì chỉ học từ candle, hãy ghi nhớ cả cụm light the candles và blow out the candles.
Người học A2 cũng cần mô tả được trình tự của một buổi tiệc: chuẩn bị đồ ăn, trang trí phòng, mời bạn bè, hát chúc mừng, thổi nến, cắt bánh và mở quà. Những hoạt động này thường được diễn đạt bằng thì hiện tại đơn, quá khứ đơn hoặc tương lai gần.
Một số từ nền tảng trong chủ đề Birthday thuộc cấp độ A1, nhưng ở bài học A2, các từ được đặt trong câu dài hơn, cụm từ tự nhiên hơn và tình huống giao tiếp có nhiều thông tin hơn. Mục tiêu không phải chỉ nhận biết nghĩa mà là dùng được từ để nói và viết.
Tham khảo thêm: Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong tiệc sinh nhật
Cách học từ vựng Birthday level A2 hiệu quả
Không học từ đơn lẻ. Mỗi từ cần được ghi nhớ cùng loại từ, cụm từ thường đi kèm và một câu ví dụ gần với tình huống thực tế.
Ví dụ, với từ invitation, hãy học theo nhóm:
- an invitation: một lời mời hoặc thiệp mời
- send an invitation: gửi lời mời
- receive an invitation: nhận được lời mời
- a birthday invitation: thiệp mời sinh nhật
Từ vựng cũng cần được sắp xếp theo trình tự của sự kiện:
- Trước buổi tiệc: prepare food, decorate the room, wrap presents.
- Trong buổi tiệc: sing Happy Birthday, make a wish, cut the cake.
- Sau buổi tiệc: thank the guests, open the presents, clean the room.
Mỗi ngày, hãy chọn từ 5 đến 7 từ, đọc thành tiếng, đặt câu và dùng các từ đó để kể một câu chuyện ngắn. Việc học theo nhóm nghĩa và ngữ cảnh giúp người học giảm thói quen dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu
Bảng từ vựng Birthday level A2
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| birthday | A1–A2 | noun | ngày sinh nhật | birth, born | on my birthday | My family usually has dinner together on my birthday. |
| birthday party | A1–A2 | noun phrase | tiệc sinh nhật | party | have a birthday party | We are having a birthday party at my house. |
| invitation | A2 | noun | lời mời, thiệp mời | invite | send an invitation | Mia sent me an invitation to her birthday party. |
| guest | A2 | noun | khách mời | — | welcome the guests | There were about fifteen guests at the party. |
| host | A2 | noun/verb | chủ tiệc; tổ chức | host | party host | The host welcomed everyone at the door. |
| present | A1–A2 | noun | món quà | present | birthday present | I bought a small birthday present for my sister. |
| birthday card | A1–A2 | noun phrase | thiệp sinh nhật | card | write a birthday card | We wrote a birthday card for our teacher. |
| cake | A1–A2 | noun | bánh ngọt, bánh kem | — | birthday cake | Her birthday cake was chocolate. |
| candle | A2 | noun | cây nến | — | light a candle | Dad lit ten candles on the cake. |
| balloon | A1–A2 | noun | bóng bay | — | colourful balloons | The room was full of colourful balloons. |
| decoration | A2 | noun | đồ trang trí, sự trang trí | decorate | party decorations | We bought some party decorations yesterday. |
| party hat | A2 | noun phrase | mũ tiệc | — | wear a party hat | The children wore funny party hats. |
| snack | A2 | noun | đồ ăn nhẹ | — | prepare snacks | My mother prepared snacks for the guests. |
| drink | A1–A2 | noun/verb | đồ uống; uống | drink | cold drinks | There were fruit juices and cold drinks on the table. |
| wish | A2 | noun/verb | điều ước; ước, chúc | wish | make a wish | Close your eyes and make a wish. |
| surprise | A2 | noun/verb | sự bất ngờ; làm bất ngờ | surprised, surprising | birthday surprise | The party was a wonderful birthday surprise. |
| celebrate | A2 | verb | tổ chức, ăn mừng | celebration | celebrate a birthday | We celebrated my grandfather’s birthday at home. |
| invite | A2 | verb | mời | invitation | invite someone to a party | I invited five classmates to my party. |
| prepare | A2 | verb | chuẩn bị | preparation | prepare food | We prepared food before the guests arrived. |
| decorate | A2 | verb | trang trí | decoration | decorate the room | They decorated the room with balloons. |
| wrap | A2 | verb | gói | wrapper, wrapping | wrap a present | I wrapped the present in blue paper. |
| unwrap | A2 | verb | mở lớp giấy gói | wrap | unwrap a present | Leo unwrapped his presents after dinner. |
| light | A2 | verb | thắp, châm | light | light the candles | Please light the candles before we sing. |
| blow out | A2 | phrasal verb | thổi tắt | blow | blow out the candles | She blew out all the candles at once. |
| make a wish | A2 | phrase | ước một điều | wish | close your eyes and make a wish | He made a wish before blowing out the candles. |
| cut the cake | A1–A2 | phrase | cắt bánh | cut | cut the birthday cake | The birthday girl cut the cake with her mother. |
| sing | A1–A2 | verb | hát | singer, song | sing Happy Birthday | Everyone sang Happy Birthday to Anna. |
| clap | A2 | verb | vỗ tay | clap | clap your hands | The guests clapped when she finished her song. |
| dance | A1–A2 | verb/noun | nhảy, khiêu vũ | dancer | dance to music | We danced to our favourite songs. |
| share | A1–A2 | verb | chia sẻ, chia phần | — | share the cake | She shared the cake with her classmates. |
| receive | A2 | verb | nhận | receiver | receive a present | I received a lovely present from my aunt. |
| enjoy | A1–A2 | verb | thích, tận hưởng | enjoyment, enjoyable | enjoy the party | Did you enjoy the birthday party? |
| happy | A1–A2 | adjective | vui vẻ, hạnh phúc | happiness, happily | feel happy | I felt happy because all my friends came. |
| excited | A2 | adjective | hào hứng | excitement, excite | feel excited about | The children were excited about the party. |
| surprised | A2 | adjective | cảm thấy bất ngờ | surprise, surprising | be surprised by | I was surprised by the beautiful cake. |
| thankful | A2 | adjective | biết ơn | thank, thanks | feel thankful for | She felt thankful for all the birthday wishes. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Birthday

1. Người tham gia và lời mời
- host: chủ tiệc
- guest: khách mời
- friend: bạn bè
- classmate: bạn cùng lớp
- family member: thành viên gia đình
- invitation: lời mời, thiệp mời
- invite: mời
- welcome: chào đón
Ví dụ: The host welcomed all the guests at the door.
2. Đồ vật trong tiệc sinh nhật
- birthday cake: bánh sinh nhật
- candle: nến
- balloon: bóng bay
- birthday card: thiệp sinh nhật
- present: món quà
- party hat: mũ tiệc
- decoration: đồ trang trí
- wrapping paper: giấy gói quà
Ví dụ: There were candles, balloons and presents on the table.
3. Hoạt động chuẩn bị
- plan a party: lên kế hoạch tổ chức tiệc
- prepare food: chuẩn bị đồ ăn
- buy a cake: mua bánh
- decorate the room: trang trí phòng
- wrap a present: gói quà
- send invitations: gửi lời mời
- choose music: chọn nhạc
- prepare games: chuẩn bị trò chơi
Ví dụ: We decorated the living room before the party.
4. Hoạt động trong buổi tiệc
- sing Happy Birthday: hát bài Chúc mừng sinh nhật
- light the candles: thắp nến
- blow out the candles: thổi tắt nến
- make a wish: ước một điều
- cut the cake: cắt bánh
- open the presents: mở quà
- play games: chơi trò chơi
- dance to music: nhảy theo nhạc
- take photos: chụp ảnh
Ví dụ: We sang Happy Birthday before Linh blew out the candles.
5. Cảm xúc và phản ứng
- happy: vui vẻ
- excited: hào hứng
- surprised: bất ngờ
- thankful: biết ơn
- pleased: hài lòng, vui
- tired: mệt
- have fun: vui chơi
- enjoy the party: tận hưởng buổi tiệc
Ví dụ: Mai was surprised and excited when she saw her friends.
Word family cần nhớ trong chủ đề Birthday
Ở trình độ A2, trọng tâm là nhận biết những dạng từ thường gặp và sử dụng đúng trong câu đơn giản. Không cần ép ghi nhớ những dạng hiếm hoặc ít xuất hiện trong giao tiếp.
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| celebrate | celebration | celebrate | — | — | Our birthday celebration started at 7 p.m. |
| invite | invitation | invite | inviting | — | I received an invitation from Hoa. |
| decorate | decoration | decorate | decorative | — | We decorated the room with balloons. |
| surprise | surprise | surprise | surprised, surprising | surprisingly | The present was a lovely surprise. |
| excite | excitement | excite | excited, exciting | excitedly | The children were excited about the games. |
| enjoy | enjoyment | enjoy | enjoyable | — | We had an enjoyable evening. |
| thank | thanks | thank | thankful | thankfully | I am thankful for your present. |
| prepare | preparation | prepare | prepared | — | All the food was prepared before the party. |
| happy | happiness | — | happy | happily | Everyone sang happily together. |
| help | help | help | helpful | helpfully | My brother helped me decorate the room. |
Cách dùng dễ nhầm:
- excited mô tả cảm xúc của người: I am excited.
- exciting mô tả sự vật hoặc sự việc tạo ra cảm xúc: The party is exciting.
- surprised mô tả người cảm thấy bất ngờ: She was surprised.
- surprising mô tả điều gây bất ngờ: The news was surprising.
- invite là động từ, còn invitation là danh từ.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng Collocations tiếng Anh
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Birthday

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| have a birthday party | tổ chức, tham gia một bữa tiệc sinh nhật | Nói về kế hoạch tổ chức tiệc | I am having a birthday party this Saturday. |
| celebrate a birthday | ăn mừng sinh nhật | Nói chung về hoạt động mừng sinh nhật | We celebrated my mother’s birthday at a restaurant. |
| send an invitation | gửi lời mời | Mời khách đến dự tiệc | I sent an invitation to each classmate. |
| invite someone to a party | mời ai đến dự tiệc | Nói về người được mời | She invited me to her birthday party. |
| buy a present | mua quà | Chuẩn bị quà cho người có sinh nhật | I bought a present for my best friend. |
| give someone a present | tặng ai một món quà | Trao quà trực tiếp | We gave our teacher a small present. |
| wrap a present | gói quà | Chuẩn bị quà trước buổi tiệc | Dad helped me wrap the present. |
| open a present | mở quà | Người nhận mở món quà | He opened his presents after dinner. |
| write a birthday card | viết thiệp sinh nhật | Viết lời chúc | I wrote a birthday card for my grandmother. |
| decorate the room | trang trí căn phòng | Chuẩn bị không gian tổ chức tiệc | We decorated the room with balloons. |
| light the candles | thắp nến | Trước khi hát chúc mừng | Please light the candles now. |
| blow out the candles | thổi tắt nến | Sau khi hát và ước | She blew out the candles in one breath. |
| make a wish | ước một điều | Trước khi thổi nến | Close your eyes and make a wish. |
| sing Happy Birthday | hát bài Chúc mừng sinh nhật | Cả nhóm hát cho người có sinh nhật | Everyone sang Happy Birthday to Nam. |
| have a great time | có khoảng thời gian vui vẻ | Nhận xét về buổi tiệc | We had a great time at the party. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Birthday
1. Dùng “make a party” thay cho “have a party”
- Câu sai: I will make a birthday party tomorrow.
- Câu đúng: I will have a birthday party tomorrow.
- Giải thích: Dùng have a party hoặc organise a party, không dùng make a party.
2. Thiếu giới từ “out” sau “blow”
- Câu sai: She blew the candles.
- Câu đúng: She blew out the candles.
- Giải thích: Blow out mang nghĩa thổi tắt. Blow đứng một mình chỉ hành động thổi.
3. Dùng sai giới từ với ngày sinh
- Câu sai: My birthday is in 15 August.
- Câu đúng: My birthday is on 15 August.
- Giải thích: Dùng on trước ngày cụ thể và in trước tháng hoặc năm.
4. Dùng sai giới từ sau “invite”
- Câu sai: She invited me in her birthday party.
- Câu đúng: She invited me to her birthday party.
- Giải thích: Cấu trúc đúng là invite someone to an event.
5. Đặt sai trật tự từ trong cụm danh từ
- Câu sai: I bought a present birthday for him.
- Câu đúng: I bought a birthday present for him.
- Giải thích: Birthday đứng trước present để bổ nghĩa cho món quà.
6. Dùng sai giới từ sau bài hát chúc mừng
- Câu sai: We sang Happy Birthday for her.
- Câu đúng: We sang Happy Birthday to her.
- Giải thích: Cụm tự nhiên là sing Happy Birthday to someone.
7. Nhầm “much” và “many”
- Câu sai: There were much guests at the party.
- Câu đúng: There were many guests at the party.
- Giải thích: Guest là danh từ đếm được nên dùng many.
8. Nhầm “excited” và “exciting”
- Câu sai: I was very exciting about my birthday.
- Câu đúng: I was very excited about my birthday.
- Giải thích: Excited mô tả cảm xúc của người; exciting mô tả sự việc gây hào hứng.
Tham khảo thêm: Top 50 lỗi dùng từ phổ biến khi giao tiếp tiếng Anh
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Birthday
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| birthday và anniversary | Birthday là ngày sinh của một người. Anniversary là ngày kỷ niệm một sự kiện, mối quan hệ hoặc tổ chức. | Today is my birthday. / Today is my parents’ wedding anniversary. |
| present và gift | Cả hai đều mang nghĩa món quà. Present thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày; gift dùng được trong nhiều ngữ cảnh hơn. | I bought her a birthday present. |
| party và celebration | Party là buổi tụ tập có khách, đồ ăn hoặc âm nhạc. Celebration là hoạt động ăn mừng nói chung. | We had a small party for her birthday. |
| invite và invitation | Invite là động từ “mời”. Invitation là danh từ “lời mời, thiệp mời”. | I invited Tom. / Tom received my invitation. |
| guest và host | Guest là khách được mời. Host là người tổ chức hoặc đón khách. | The host welcomed twenty guests. |
| surprised và surprising | Surprised mô tả cảm xúc của người. Surprising mô tả điều gây bất ngờ. | I was surprised by the surprising news. |
| wish và hope | Wish thường dùng trong lời chúc hoặc điều ước. Hope diễn tả mong muốn một việc có khả năng xảy ra. | Make a wish. / I hope you enjoy your party. |
| birthday và date of birth | Birthday là ngày sinh được kỷ niệm hằng năm. Date of birth là ngày tháng năm sinh dùng trong biểu mẫu. | My birthday is in June. / Please enter your date of birth. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Birthday level A2
Lan: Are you free this Saturday, Minh?
Minh: Yes. Why?
Lan: I’m having a birthday party at my house. I’d like to invite you.
Minh: Thank you! What time does the party start?
Lan: It starts at 6 p.m. My family will decorate the room with balloons, and my mother is making a birthday cake.
Minh: That sounds great. Shall I bring some snacks?
Lan: Yes, please. After dinner, we will light the candles, sing Happy Birthday and make a wish.
Minh: Then you can blow out the candles and cut the cake.
Lan: Exactly! We will also play games and open the presents.
Minh: I’m really excited. I’m sure everyone will have a great time.
Giải thích các từ và cụm từ nổi bật:
- Birthday party: tiệc sinh nhật.
- Invite: mời ai tham gia một sự kiện.
- Decorate the room: trang trí căn phòng.
- Balloons: bóng bay.
- Birthday cake: bánh sinh nhật.
- Snacks: đồ ăn nhẹ.
- Light the candles: thắp nến.
- Sing Happy Birthday: hát chúc mừng sinh nhật.
- Make a wish: ước một điều.
- Blow out the candles: thổi tắt nến.
- Cut the cake: cắt bánh.
- Presents: những món quà.
- Excited: cảm thấy hào hứng.
- Have a great time: có khoảng thời gian vui vẻ.
Bài tập từ vựng Birthday level A2
Task 1: Match words with meanings
Nối từ hoặc cụm từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. invitation | A. Thổi tắt |
| 2. host | B. Tổ chức hoặc ăn mừng |
| 3. guest | C. Người tổ chức và đón khách |
| 4. candle | D. Thiệp hoặc lời mời |
| 5. decorate | E. Người được mời đến một sự kiện |
| 6. unwrap | F. Một vật bằng sáp có thể thắp sáng |
| 7. make a wish | G. Mở lớp giấy gói bên ngoài |
| 8. blow out | H. Làm cho căn phòng hoặc đồ vật đẹp hơn |
| 9. celebrate | I. Ước một điều |
| 10. birthday card | J. Thiệp có lời chúc sinh nhật |
Task 2: Fill in the blanks
Điền từ thích hợp vào chỗ trống.
Word bank: candles – invitation – decorate – present – guests – wish – excited – cake – invited – celebrate
- I received an __________ to Hoa’s birthday party.
- We are going to __________ my grandmother’s birthday on Sunday.
- My brother bought me a birthday __________.
- There were twelve __________ at the party.
- We used balloons to __________ the living room.
- Please put the __________ on the table.
- Minh __________ his classmates to his birthday party.
- Close your eyes and make a __________.
- Lan was very __________ about seeing her friends.
- Her mother put six __________ on the birthday cake.
Task 3: Choose the correct answer
- We are going to ______ a birthday party at home.
A. do
B. make
C. have
D. take
- Hoa invited me ______ her birthday party.
A. at
B. to
C. in
D. for
- Please ______ the candles before we sing.
A. light
B. open
C. build
D. start
- The children blew ______ the candles.
A. up
B. in
C. at
D. out
- I bought a birthday ______ for my best friend.
A. guest
B. present
C. host
D. invitation
- Everyone sang Happy Birthday ______ Nam.
A. to
B. for
C. with
D. at
- My parents decorated the room ______ balloons.
A. by
B. from
C. with
D. into
- I felt very ______ when my friends arrived.
A. exciting
B. excited
C. excite
D. excitement
- The birthday party was really ______.
A. enjoy
B. enjoyed
C. enjoyable
D. enjoyment
- There were ______ guests at the party.
A. much
B. many
C. a little
D. any
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Last Sunday was Mai’s fifteenth birthday. Her parents prepared a small party at home and invited ten of her close friends. They decorated the living room with colourful balloons and bought a chocolate cake. When Mai entered the room, everyone shouted, “Surprise!” She was very excited. After dinner, her parents lit the candles, and everyone sang Happy Birthday. Mai made a wish, blew out the candles and cut the cake. She thanked her family and friends for the wonderful celebration.
- Where was Mai’s birthday party?
- How many friends did her parents invite?
- What did they use to decorate the living room?
- What does “lit the candles” mean in the passage?
- How did Mai feel when she saw the surprise?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng 2–4 câu tiếng Anh.
- When is your birthday?
- How do you usually celebrate your birthday?
- Who do you usually invite to your birthday party?
- What birthday present would you like to receive?
- Describe a birthday party that you enjoyed.
Tham khảo thêm: 20 prompt luyện Speaking mỗi ngày level A2
Đáp án bài tập từ vựng Birthday level A2
Task 1:
1–D
2–C
3–E
4–F
5–H
6–G
7–I
8–A
9–B
10–J
Task 2:
- invitation
Danh từ chỉ lời mời hoặc thiệp mời. - celebrate
Cụm đúng là celebrate someone’s birthday. - present
Birthday present là món quà sinh nhật. - guests
Sau twelve cần dùng danh từ số nhiều. - decorate
Cấu trúc: decorate a room with something. - cake
Bánh được đặt trên bàn trước khi cắt và chia cho khách. - invited
Câu kể một hành động đã xảy ra nên dùng quá khứ đơn. - wish
Cụm cố định: make a wish. - excited
Dùng excited để mô tả cảm xúc của Lan. - candles
Sau số đếm six dùng danh từ số nhiều.
Task 3:
- C. have
Cụm đúng là have a birthday party. - B. to
Cấu trúc: invite someone to a party. - A. light
Light the candles nghĩa là thắp nến. - D. out
Blow out nghĩa là thổi tắt. - B. present
Birthday present là món quà sinh nhật. - A. to
Cụm đúng là sing Happy Birthday to someone. - C. with
Cấu trúc: decorate something with something. - B. excited
Excited mô tả cảm xúc của người. - C. enjoyable
Sau động từ be cần tính từ. Enjoyable nghĩa là thú vị, dễ chịu. - B. many
Guests là danh từ đếm được số nhiều nên dùng many.
Task 4:
- The party was at Mai’s home.
Cụm at home cho biết địa điểm tổ chức. - Her parents invited ten friends.
Thông tin xuất hiện trong câu thứ hai. - They used colourful balloons.
Bóng bay được dùng để trang trí phòng khách. - It means that they made the candles start burning.
Lit là dạng quá khứ của light. - She felt very excited.
Tính từ excited mô tả cảm xúc của Mai.
Task 5 – Bài trả lời mẫu:
- My birthday is on 20 October. I usually have dinner with my family.
- I usually celebrate my birthday at home. My family buys a cake, and we eat dinner together.
- I usually invite my close friends and cousins. We play games and take photos together.
- I would like to receive a new book. I enjoy reading in my free time.
- I enjoyed my seventeenth birthday party. My friends surprised me with a cake and some balloons. We sang, danced and had a great time.
Ứng dụng từ vựng Birthday level A2 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Mời bạn đến dự tiệc, hỏi về kế hoạch sinh nhật, cảm ơn khi nhận quà và kể lại hoạt động trong buổi tiệc. | I’m having a small birthday party this Saturday. Would you like to come? |
| IELTS Speaking | Xây nền cho các câu hỏi Part 1 về ngày đặc biệt, gia đình, quà tặng và lễ kỷ niệm. Ở A2, tập trung vào câu rõ nghĩa và ví dụ cá nhân. | I usually celebrate my birthday with my family because we enjoy having dinner together. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ vựng về lời mời, lịch trình, đồ ăn, địa điểm và thời gian trong tin nhắn hoặc thông báo sự kiện. | The party will start at 6 p.m. in the meeting room. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trả lời câu hỏi cá nhân, viết lời mời ngắn hoặc mô tả một sự kiện quen thuộc. | Last year, my friends organised a surprise party for me. |
| Giao tiếp tại trường học | Mời bạn cùng lớp, viết thiệp, hỏi ngày sinh và gửi lời chúc đơn giản. | When is your birthday? – It’s on 12 March. |
Ở trình độ A2, trọng tâm là diễn đạt đúng và đủ ý. Không cần cố sử dụng thành ngữ phức tạp. Một câu trả lời gồm thời gian, người tham gia, hoạt động và cảm xúc đã tạo thành phần trình bày rõ ràng.
Tham khảo thêm: Fixed Expressions trong hội thoại hằng ngày
Tham khảo thêm: Từ vựng trong lớp học và trường học ứng dụng VSTEP Speaking
Tải tài liệu bài tập từ vựng Birthday level A2
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG BIRTHDAY LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Birthday level A2
1. Chủ đề Birthday ở level A2 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 30–45 từ và cụm từ thông dụng là phù hợp. Hãy ưu tiên từ về khách mời, quà tặng, đồ trang trí, hoạt động và cảm xúc.
2. Người học A2 có cần học collocation không?
Có. Các cụm đơn giản như have a party, make a wish, cut the cake và blow out the candles giúp câu nói tự nhiên và chính xác hơn.
3. Từ vựng Birthday có dùng được trong IELTS, TOEIC và VSTEP không?
Có. Chủ đề này hỗ trợ IELTS và VSTEP Speaking khi nói về ngày đặc biệt, gia đình hoặc kỷ niệm. Trong TOEIC, các từ về lời mời, lịch trình và sự kiện giúp người học hiểu tin nhắn hoặc thông báo cơ bản.
4. Làm sao để nhớ từ vựng chủ đề Birthday lâu hơn?
Học theo trình tự của một buổi tiệc, đặt câu với trải nghiệm cá nhân và luyện kể lại sự kiện bằng quá khứ đơn. Mỗi từ mới cần được dùng trong ít nhất một cụm và một câu.
5. Có cần học idioms về sinh nhật ở level A2 không?
Chưa cần tập trung vào idioms. Người học A2 cần dùng chắc những cụm thông dụng và câu giao tiếp thực tế trước.
6. “My birthday is in May” và “My birthday is on 10 May” có gì khác nhau?
Dùng in trước tháng: in May. Dùng on trước ngày cụ thể: on 10 May.
Kết luận
Từ vựng Birthday level A2 giúp người học giao tiếp về một tình huống gần gũi trong đời sống: mời bạn đến dự tiệc, chuẩn bị đồ ăn, tặng quà, thổi nến, gửi lời chúc và kể lại một ngày đáng nhớ.
Hãy ôn từ theo từng nhóm, ghi nhớ cả cụm thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt và làm lại bài tập sau vài ngày. Khi các cụm như have a birthday party, make a wish và blow out the candles trở thành phản xạ, việc nói và viết về chủ đề sinh nhật sẽ tự nhiên hơn.
Xem thêm
- Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong tiệc sinh nhật
- 20 prompt luyện Speaking mỗi ngày level A2
- Bộ từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu
- Bộ từ vựng Collocations tiếng Anh
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chỉ cảm xúc |
- Cambridge Dictionary – Định nghĩa và phát âm từ Birthday

