Từ vựng Lifestyle B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án

Từ vựng Lifestyle B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án

Chủ đề Lifestyle ở trình độ B1 không chỉ giới hạn ở các hoạt động như ăn, ngủ hay tập thể dục. Người học cần diễn đạt được thói quen hằng ngày, lựa chọn cá nhân, cách sử dụng thời gian, hoạt động giải trí, sức khỏe và sự cân bằng giữa học tập, công việc với cuộc sống.

Bài học này dành cho người học B1 muốn hệ thống từ vựng Lifestyle theo nhóm nghĩa, hiểu cách dùng từ trong câu, ghi nhớ word family và collocations, nhận diện lỗi sai, luyện bài tập theo ngữ cảnh và ứng dụng vào giao tiếp hoặc bài thi.

Key takeaways:

  • Học 50 từ và cụm từ B1 về thói quen, sức khỏe, ăn uống, vận động và thời gian rảnh.
  • Ghi nhớ các collocations tự nhiên như maintain a routine, get enough sleep và manage your time.
  • Phân biệt habit với routine, exercise với sport, fit với healthy.
  • Nhận diện các lỗi dịch từng từ, sai giới từ và sai cách kết hợp từ.
  • Luyện 5 dạng bài tập từ nối nghĩa đến vocabulary in context.
  • Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, TOEIC, VSTEP và IELTS cơ bản.

Chủ đề Lifestyle ở level B1 cần học những gì?

Ở trình độ A1–A2, người học chủ yếu gọi tên các hoạt động quen thuộc như wake up, have breakfast, go to school hoặc watch TV. Khi đạt B1, người học cần kết nối những hoạt động đó để mô tả một lối sống hoàn chỉnh và giải thích ảnh hưởng của các thói quen.

Chẳng hạn, thay vì chỉ nói “I exercise every day”, người học B1 cần mở rộng thành “I exercise regularly because it helps me reduce stress and stay active.” Câu trả lời đã có thói quen, tần suất, lý do và kết quả.

Các nhóm kiến thức trọng tâm gồm:

  • Lịch sinh hoạt và thói quen hằng ngày.
  • Ăn uống, giấc ngủ và sức khỏe.
  • Vận động, thể thao và nghỉ ngơi.
  • Sở thích, thời gian rảnh và đời sống xã hội.
  • Quản lý thời gian và cân bằng cuộc sống.
  • Thay đổi thói quen và đặt mục tiêu cá nhân.

Người học B1 chưa cần dùng nhiều thuật ngữ học thuật về sức khỏe cộng đồng hoặc các vấn đề xã hội phức tạp. Trọng tâm là nói và viết rõ ràng về chính cuộc sống của mình, đồng thời đưa ra lý do hoặc nhận xét đơn giản.

Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề

Cách học từ vựng Lifestyle level B1 hiệu quả

Không học riêng lẻ từng từ như habit – thói quen, balance – sự cân bằng hay exercise – tập thể dục. Mỗi từ cần được ghi nhớ cùng loại từ, cụm từ thường đi kèm và một câu gắn với đời sống thật.

Ví dụ, với từ habit, hãy học theo một cụm hoàn chỉnh:

  • develop a habit: hình thành một thói quen
  • change a habit: thay đổi một thói quen
  • a healthy habit: thói quen lành mạnh
  • break a bad habit: từ bỏ một thói quen xấu

Từ vựng Lifestyle cũng cần được sắp xếp theo nhóm nghĩa. Một nhóm về giấc ngủ gồm go to bed, stay up late, get enough sleep và feel tired. Một nhóm về vận động gồm exercise regularly, work out, keep fit và stay active.

Quy trình học phù hợp với B1:

  1. Đọc nghĩa và xác định loại từ.
  2. Học một hoặc hai collocations thông dụng.
  3. Đọc câu ví dụ để hiểu ngữ cảnh.
  4. Tự đặt câu liên quan đến thói quen thật.
  5. Ôn lại bằng bài điền từ hoặc lựa chọn từ.
  6. Dùng từ trong một đoạn nói hoặc đoạn viết ngắn.

Tham khảo thêm: Collocations trong tiếng Anh và cách kết hợp từ tự nhiên

Bảng từ vựng Lifestyle level B1

Word/Phrase Level Loại từ Nghĩa tiếng Việt Word family Collocation/Cụm dùng tự nhiên Ví dụ
way of life B1 cụm danh từ cách sống, lối sống life, live a traditional way of life Technology has changed our way of life.
daily routine B1 cụm danh từ lịch sinh hoạt hằng ngày routine follow a daily routine My daily routine starts at six o’clock.
habit B1 danh từ thói quen habitual develop a habit Reading before bed is a useful habit.
healthy B1 tính từ lành mạnh, khỏe mạnh health, healthily healthy lifestyle She tries to follow a healthy lifestyle.
unhealthy B1 tính từ không lành mạnh health unhealthy habit Staying up late is an unhealthy habit.
active B1 tính từ năng động, thường xuyên vận động act, activity, actively stay active Walking helps older people stay active.
inactive B1 tính từ ít hoạt động activity physically inactive He became inactive after changing jobs.
balanced B1 tính từ cân bằng balance balanced lifestyle A balanced lifestyle includes work and rest.
diet B1 danh từ chế độ ăn dietary follow a balanced diet I try to follow a balanced diet.
meal B1 danh từ bữa ăn prepare a meal We usually prepare our meals at home.
snack B1 danh từ đồ ăn nhẹ have a snack I have a light snack in the afternoon.
home-cooked meal B1 cụm danh từ bữa ăn nấu tại nhà cook, cooking eat home-cooked meals Home-cooked meals are often less expensive.
exercise B1 danh từ/động từ tập thể dục; bài tập do regular exercise Regular exercise improves my energy.
work out B1 cụm động từ tập luyện workout work out at the gym My brother works out three times a week.
keep fit B1 cụm động từ giữ cơ thể khỏe mạnh fitness, fit exercise to keep fit She cycles to work to keep fit.
physical activity B1 cụm danh từ hoạt động thể chất physically, active increase physical activity Gardening is a form of physical activity.
sleep B1 danh từ/động từ giấc ngủ; ngủ sleepy, asleep get enough sleep Teenagers need to get enough sleep.
rest B1 danh từ/động từ nghỉ ngơi restful get some rest You look tired, so get some rest.
relax B1 động từ thư giãn relaxation, relaxed, relaxing relax after work Music helps me relax after work.
stress B1 danh từ/động từ căng thẳng stressful, stressed reduce stress Exercise can reduce stress.
energy B1 danh từ năng lượng energetic have more energy I have more energy when I sleep well.
tired B1 tính từ mệt tire, tiring feel tired I feel tired after a long commute.
free time B1 cụm danh từ thời gian rảnh free spend free time I spend my free time reading.
hobby B1 danh từ sở thích take up a hobby She took up photography last year.
leisure activity B1 cụm danh từ hoạt động giải trí leisurely enjoy leisure activities Swimming is my favourite leisure activity.
social life B1 cụm danh từ đời sống xã hội social, socially, socialize have an active social life University students often have an active social life.
spend time B1 cụm động từ dành thời gian spend spend time doing something I spend time preparing meals on Sundays.
screen time B1 cụm danh từ thời gian sử dụng màn hình screen limit screen time I limit my screen time before bed.
outdoors B1 trạng từ ở ngoài trời outdoor spend time outdoors We spend more time outdoors at weekends.
indoors B1 trạng từ ở trong nhà indoor stay indoors I stayed indoors because it was raining.
housework B1 danh từ việc nhà house do the housework Everyone in my family does some housework.
cook B1 động từ nấu ăn cook, cooking cook from fresh ingredients My father cooks dinner every evening.
commute B1 danh từ/động từ việc đi lại giữa nhà và nơi làm việc commuter commute to work I commute to work by bus.
schedule B1 danh từ/động từ lịch trình; lên lịch scheduled have a busy schedule My schedule is quite busy this week.
plan ahead B1 cụm động từ lên kế hoạch trước plan, planned plan ahead for the week I plan ahead to avoid last-minute stress.
manage time B1 cụm động từ quản lý thời gian management manage time effectively Students must learn to manage time effectively.
take a break B1 cụm động từ nghỉ giải lao break take a short break I take a short break every hour.
stay up late B1 cụm động từ thức khuya stay stay up late studying I try not to stay up late on weekdays.
get enough sleep B1 cụm động từ ngủ đủ giấc sleep, sleepy get seven hours of sleep I get enough sleep when I follow my routine.
eat well B1 cụm động từ ăn uống hợp lý eating eat well and exercise Eating well helps me stay focused.
cut down on B1 cụm động từ cắt giảm reduction, reduce cut down on sugar I am trying to cut down on sugar.
give up B1 cụm động từ từ bỏ give up a bad habit He gave up drinking soft drinks.
take up B1 cụm động từ bắt đầu một hoạt động mới take up yoga My mother has taken up yoga.
avoid B1 động từ tránh avoidance avoid unhealthy food I avoid eating heavy meals at night.
improve B1 động từ cải thiện improvement improve your health Small changes can improve your health.
reduce B1 động từ giảm reduction reduce stress Walking helps reduce stress.
choice B1 danh từ sự lựa chọn choose make a healthy choice Cooking at home is a healthy choice.
goal B1 danh từ mục tiêu set a goal My goal is to exercise four times a week.
motivation B1 danh từ động lực motivate, motivated lose motivation I sometimes lose motivation during busy weeks.
convenient B1 tính từ thuận tiện convenience, conveniently a convenient option Online shopping is convenient but can waste time.

Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Lifestyle

Từ vựng Lifestyle B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án

1. Thói quen và lịch sinh hoạt

  • daily routine: lịch sinh hoạt hằng ngày
  • habit: thói quen
  • schedule: lịch trình
  • plan ahead: lên kế hoạch trước
  • manage time: quản lý thời gian
  • stay up late: thức khuya
  • take a break: nghỉ giải lao
  • give up a habit: từ bỏ một thói quen

Ví dụ: I plan ahead so that I can follow a regular daily routine.

2. Ăn uống và dinh dưỡng

  • balanced diet: chế độ ăn cân bằng
  • home-cooked meal: bữa ăn nấu tại nhà
  • healthy snack: đồ ăn nhẹ lành mạnh
  • fresh ingredients: nguyên liệu tươi
  • eat well: ăn uống hợp lý
  • cut down on sugar: giảm lượng đường
  • avoid fast food: tránh đồ ăn nhanh
  • prepare a meal: chuẩn bị một bữa ăn

Ví dụ: I prepare home-cooked meals and try to cut down on sugar.

3. Vận động và sức khỏe

  • regular exercise: tập thể dục thường xuyên
  • physical activity: hoạt động thể chất
  • work out: tập luyện
  • keep fit: giữ cơ thể khỏe mạnh
  • stay active: duy trì vận động
  • improve your health: cải thiện sức khỏe
  • have more energy: có nhiều năng lượng hơn
  • take up a sport: bắt đầu chơi một môn thể thao

Ví dụ: Regular exercise helps me stay active and have more energy.

4. Giấc ngủ và nghỉ ngơi

  • get enough sleep: ngủ đủ giấc
  • go to bed early: đi ngủ sớm
  • stay up late: thức khuya
  • feel tired: cảm thấy mệt
  • get some rest: nghỉ ngơi
  • relax after work: thư giãn sau giờ làm
  • take a short break: nghỉ giải lao ngắn
  • reduce stress: giảm căng thẳng

Ví dụ: I go to bed early because I need enough sleep to stay focused.

5. Thời gian rảnh và đời sống xã hội

  • free time: thời gian rảnh
  • leisure activity: hoạt động giải trí
  • take up a hobby: bắt đầu một sở thích
  • spend time outdoors: dành thời gian ngoài trời
  • meet friends: gặp bạn bè
  • have an active social life: có đời sống xã hội năng động
  • limit screen time: hạn chế thời gian dùng màn hình
  • stay indoors: ở trong nhà

Ví dụ: At weekends, I spend time outdoors or meet friends for coffee.

6. Cân bằng và thay đổi lối sống

  • balanced lifestyle: lối sống cân bằng
  • make a healthy choice: đưa ra lựa chọn lành mạnh
  • set a realistic goal: đặt mục tiêu thực tế
  • develop a habit: hình thành thói quen
  • break a bad habit: bỏ thói quen xấu
  • improve your routine: cải thiện lịch sinh hoạt
  • lose motivation: mất động lực
  • make a lifestyle change: thay đổi cách sống

Ví dụ: Setting a realistic goal makes it easier to develop a healthy habit.

Word family cần nhớ trong chủ đề Lifestyle

Từ gốc Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ Ví dụ ứng dụng
health health healthy, unhealthy healthily Eating healthily is an important part of my routine.
act action, activity act active, inactive actively She actively looks for ways to improve her health.
balance balance balance balanced I try to balance work, exercise and rest.
relax relaxation relax relaxed, relaxing Reading is relaxing, so I feel relaxed afterwards.
stress stress stress stressed, stressful stressfully A stressful schedule can make people feel tired.
energy energy energize energetic energetically A short walk makes me feel more energetic.
motivate motivation motivate motivated Clear goals keep me motivated.
improve improvement improve improved I have noticed an improvement in my sleep.
choose choice choose chosen I choose home-cooked meals whenever possible.
convenience convenience convenient, inconvenient conveniently The gym is conveniently located near my office.
society society socialize social socially I socialize with my friends at weekends.
fitness fitness fit Regular cycling improves physical fitness.

Các dạng từ cần chú ý:

  • Healthy là tính từ: a healthy meal, a healthy habit.
  • Health là danh từ: Physical activity is good for your health.
  • Relaxed mô tả cảm xúc của người: I feel relaxed.
  • Relaxing mô tả hoạt động hoặc sự vật tạo cảm giác thư giãn: The music is relaxing.
  • Stressed mô tả người đang căng thẳng; stressful mô tả công việc hoặc tình huống gây căng thẳng.
  • Choice là danh từ, còn choose là động từ.

Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe và thói quen lành mạnh

Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Lifestyle

3 24

Collocation/Phrase Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
follow a daily routine duy trì lịch sinh hoạt hằng ngày Nói về các hoạt động lặp lại mỗi ngày I follow a daily routine during the working week.
develop a healthy habit hình thành thói quen lành mạnh Nói về một thói quen mới Drinking more water helped me develop a healthy habit.
break a bad habit bỏ thói quen xấu Nói về thay đổi hành vi I am trying to break the habit of checking my phone at night.
maintain a balanced lifestyle duy trì lối sống cân bằng Nói về công việc, sức khỏe và nghỉ ngơi It is difficult to maintain a balanced lifestyle during exams.
follow a balanced diet duy trì chế độ ăn cân bằng Nói về ăn uống She follows a balanced diet with plenty of vegetables.
eat home-cooked meals ăn các bữa nấu tại nhà Nói về thói quen ăn uống We eat home-cooked meals most evenings.
cut down on sugar giảm lượng đường Nói về thay đổi chế độ ăn My doctor told me to cut down on sugar.
avoid processed food tránh thực phẩm chế biến sẵn Nói về lựa chọn thực phẩm I avoid processed food whenever possible.
do regular exercise tập thể dục thường xuyên Nói chung về vận động Doing regular exercise can improve your mood.
work out at the gym tập luyện tại phòng gym Nói về hoạt động tập luyện cụ thể He works out at the gym after work.
stay physically active duy trì vận động thể chất Nói về sức khỏe tổng thể Walking is an easy way to stay physically active.
get enough sleep ngủ đủ giấc Nói về giấc ngủ và năng lượng I cannot concentrate when I do not get enough sleep.
get some rest nghỉ ngơi Nói khi mệt hoặc cần hồi phục You have had a busy day, so get some rest.
reduce stress giảm căng thẳng Nói về sức khỏe tinh thần Listening to music helps me reduce stress.
spend time outdoors dành thời gian ngoài trời Nói về hoạt động rảnh rỗi We spend time outdoors whenever the weather is good.
limit screen time hạn chế thời gian sử dụng màn hình Nói về điện thoại, máy tính Parents often try to limit their children’s screen time.
manage time effectively quản lý thời gian hiệu quả Nói về học tập và công việc A weekly plan helps me manage my time effectively.
set a realistic goal đặt mục tiêu thực tế Nói về thay đổi thói quen Set a realistic goal instead of changing everything at once.
take up a new hobby bắt đầu một sở thích mới Nói về thời gian rảnh I took up a new hobby during the summer.
have an active social life có đời sống xã hội năng động Nói về bạn bè và hoạt động xã hội She has an active social life but still studies hard.

Tham khảo thêm: Collocations về sức khỏe, thể thao và lối sống

Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Lifestyle

1. Dùng make exercise thay cho do exercise

  • Câu sai: I make exercise every morning.
  • Câu đúng: I do exercise every morning.
  • Giải thích: Exercise đi với động từ do khi nói chung về việc tập thể dục. Với một môn thể thao, dùng play: play football, play tennis.

2. Thiếu giới từ on sau cut down

  • Câu sai: I am trying to cut down sugar.
  • Câu đúng: I am trying to cut down on sugar.
  • Giải thích: Cấu trúc đúng là cut down on + danh từ, mang nghĩa cắt giảm lượng sử dụng hoặc tiêu thụ.

3. Dùng động từ nguyên thể sau spend time

  • Câu sai: I spend a lot of time to watch videos.
  • Câu đúng: I spend a lot of time watching videos.
  • Giải thích: Cấu trúc là spend time doing something.

4. Nhầm healthy và health

  • Câu sai: Exercise is good for your healthy.
  • Câu đúng: Exercise is good for your health.
  • Giải thích: Sau tính từ sở hữu your cần danh từ health. Healthy là tính từ, thường đứng trước danh từ.

5. Nhầm relaxed và relaxing

  • Câu sai: I feel very relaxing after yoga.
  • Câu đúng: I feel very relaxed after yoga.
  • Giải thích: Relaxed mô tả cảm xúc của người. Relaxing mô tả hoạt động hoặc sự vật tạo cảm giác thư giãn.

6. Dùng sai trạng từ late và lately

  • Câu sai: I often stay up lately.
  • Câu đúng: I often stay up late.
  • Giải thích: Late nghĩa là muộn. Lately nghĩa là gần đây và thường đi với thì hiện tại hoàn thành.

7. Dùng sai giới từ với interested

  • Câu sai: I am interested on outdoor activities.
  • Câu đúng: I am interested in outdoor activities.
  • Giải thích: Cấu trúc đúng là be interested in + danh từ hoặc V-ing.

8. Dùng exercise như danh từ đếm được trong mọi trường hợp

  • Câu sai: I do many exercises to keep fit.
  • Câu đúng: I do a lot of exercise to keep fit.
  • Giải thích: Exercise là danh từ không đếm được khi mang nghĩa hoạt động thể chất nói chung. Exercises là các bài tập cụ thể.

Tham khảo thêm: Bài tập các thì hiện tại theo chủ đề Daily Routine

Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Lifestyle

Từ dễ nhầm Khác nhau thế nào? Ví dụ đúng
habit – routine Habit là một hành động thường xuyên; routine là chuỗi hoạt động được thực hiện theo trình tự. Drinking water in the morning is a habit. My morning routine includes exercise and breakfast.
health – healthy Health là danh từ chỉ sức khỏe; healthy là tính từ chỉ trạng thái hoặc lựa chọn tốt cho sức khỏe. Sleep is important for your health. I usually prepare a healthy breakfast.
fit – healthy Fit thường nhấn mạnh thể lực; healthy nói rộng hơn về tình trạng sức khỏe. Running keeps me fit. A balanced diet helps me stay healthy.
exercise – sport Exercise là hoạt động vận động nói chung; sport là môn thể thao có luật hoặc hình thức cụ thể. I do exercise at home. Football is my favourite sport.
relax – rest Relax nhấn mạnh giảm căng thẳng; rest nhấn mạnh dừng hoạt động để hồi phục thể lực. Music helps me relax. I need to rest after the long journey.
tired – stressed Tired là mệt về thể chất hoặc tinh thần; stressed là căng thẳng vì áp lực. I am tired because I slept late. I am stressed about the deadline.
spend – waste Spend time là dành thời gian; waste time là sử dụng thời gian không hiệu quả. I spend time reading. I sometimes waste time scrolling through social media.
avoid – prevent Avoid là chủ động tránh người, vật hoặc hành động; prevent là ngăn một việc xảy ra. I avoid eating late. Regular exercise can help prevent health problems.

Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Lifestyle level B1

I used to have an unhealthy routine because I often stayed up late and skipped breakfast. As a result, I felt tired and found it difficult to concentrate at work. At the beginning of this year, I decided to make a lifestyle change. I started to plan ahead, prepare home-cooked meals and cut down on sugar. I also took up cycling and now exercise three times a week. To manage my time effectively, I limit my screen time in the evening and prepare my schedule before Monday. These small changes help me get enough sleep, reduce stress and stay active. My routine is not perfect, but it is more balanced and easier to maintain.

Giải thích các cụm từ nổi bật:

  • Stay up late: thức khuya.
  • Make a lifestyle change: thay đổi cách sống hoặc thói quen sinh hoạt.
  • Plan ahead: lên kế hoạch trước.
  • Home-cooked meals: các bữa ăn được nấu tại nhà.
  • Cut down on sugar: giảm lượng đường tiêu thụ.
  • Take up cycling: bắt đầu đạp xe như một hoạt động mới.
  • Manage time effectively: quản lý thời gian hiệu quả.
  • Screen time: thời gian sử dụng điện thoại, máy tính hoặc màn hình.
  • Get enough sleep: ngủ đủ giấc.
  • Reduce stress: giảm căng thẳng.
  • Stay active: duy trì vận động.

Bài tập từ vựng Lifestyle level B1

Task 1: Match words with meanings

Nối từ hoặc cụm từ với nghĩa phù hợp.

Cột A Cột B
1. daily routine a. giảm lượng sử dụng hoặc tiêu thụ
2. balanced diet b. bắt đầu một hoạt động mới
3. screen time c. lịch sinh hoạt hằng ngày
4. take up d. khoảng thời gian sử dụng thiết bị có màn hình
5. cut down on e. hoạt động giúp cơ thể vận động
6. physical activity f. đặt mục tiêu có khả năng thực hiện
7. manage time g. chế độ ăn có các nhóm dinh dưỡng hợp lý
8. set a realistic goal h. quản lý thời gian
9. stay up late i. duy trì cơ thể khỏe mạnh
10. keep fit j. thức khuya

Task 2: Fill in the blanks

Word bank: balanced – routine – stress – active – break – sleep – hobby – outdoors – sugar – motivation

  1. Walking every morning helps my grandparents stay __________.
  2. I try to follow a regular daily __________ during the working week.
  3. Listening to quiet music helps me reduce __________.
  4. You need to get enough __________ before an important exam.
  5. My doctor advised me to cut down on __________.
  6. After working for two hours, I usually take a short __________.
  7. Gardening is a relaxing __________ that also provides physical activity.
  8. We spend more time __________ when the weather is pleasant.
  9. A __________ lifestyle includes work, exercise, social activities and rest.
  10. Clear goals help me maintain my __________.

Task 3: Choose the correct answer

  1. I spend about thirty minutes __________ every morning.
    A. exercise
    B. exercising
    C. to exercise
    D. exercised
  2. My sister has decided to cut down __________ soft drinks.
    A. at
    B. for
    C. on
    D. with
  3. Regular exercise helps people stay physically __________.
    A. action
    B. activity
    C. active
    D. actively
  4. Reading before bed is part of my evening __________.
    A. routine
    B. choice
    C. diet
    D. energy
  5. I feel very __________ after listening to music.
    A. relax
    B. relaxation
    C. relaxing
    D. relaxed
  6. My job is sometimes __________, especially at the end of the month.
    A. stressed
    B. stressful
    C. stress
    D. stressing
  7. Cooking at home is often a healthier __________ than ordering fast food.
    A. choose
    B. choice
    C. chosen
    D. choosing
  8. I took __________ swimming because I wanted a new form of exercise.
    A. up
    B. off
    C. after
    D. over
  9. Staying up __________ makes it difficult to concentrate the next day.
    A. lately
    B. latest
    C. late
    D. later
  10. My brother goes to the gym three times a week to keep __________.
    A. health
    B. fit
    C. fitness
    D. active lifestyle

Task 4: Vocabulary in context

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

Mai is a university student who also works part-time at a café. Last semester, she had a very busy schedule and often stayed up late to complete assignments. She skipped breakfast, spent little time outdoors and used her phone until midnight. After several weeks, she began to feel tired and stressed.

Mai decided to change her routine. She now prepares simple meals at home and takes fruit to class as a healthy snack. She walks to the café instead of taking a motorbike and limits her screen time before bed. On Sundays, she plans her week and sets three realistic goals. She still has busy days, but planning ahead helps her manage her time more effectively. She also gets enough sleep and has more energy during her classes.

  1. Why did Mai often stay up late?
  2. What unhealthy eating habit did she have?
  3. How does she add physical activity to her routine?
  4. What does she do on Sundays?
  5. What are two results of her new routine?

Task 5: Application practice

Trả lời mỗi câu bằng 3–5 câu tiếng Anh. Mỗi câu trả lời sử dụng ít nhất hai collocations trong bài.

  1. What is your usual weekday routine?
  2. What do you do to reduce stress?
  3. Do you think you have a balanced lifestyle? Why or why not?
  4. Which unhealthy habit would you like to give up?
  5. How do you manage your study, work and free time?

Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh về thức ăn và đồ uống

Đáp án bài tập từ vựng Lifestyle level B1

Task 1:

1–c
2–g
3–d
4–b
5–a
6–e
7–h
8–f
9–j
10–i

Task 2:

  1. active
  2. routine
  3. stress
  4. sleep
  5. sugar
  6. break
  7. hobby
  8. outdoors
  9. balanced
  10. motivation

Giải thích ngắn:

  • Stay active là collocation chỉ việc duy trì vận động.
  • Daily routine là lịch sinh hoạt hằng ngày.
  • Reduce stress mang nghĩa giảm căng thẳng.
  • Get enough sleep là ngủ đủ giấc.
  • Cut down on sugar là giảm lượng đường.
  • Take a break là nghỉ giải lao.
  • Balanced lifestyle là lối sống cân bằng.
  • Maintain motivation là duy trì động lực.

Task 3:

  1. B. exercising
    Sau spend time dùng động từ V-ing.
  2. C. on
    Cấu trúc đúng là cut down on something.
  3. C. active
    Sau stay cần tính từ. Active là tính từ, activity là danh từ.
  4. A. routine
    Evening routine là chuỗi hoạt động thường làm vào buổi tối.
  5. D. relaxed
    Relaxed mô tả cảm xúc của người. Relaxing mô tả hoạt động tạo cảm giác thư giãn.
  6. B. stressful
    Stressful mô tả công việc gây căng thẳng. Stressed mô tả cảm xúc của người.
  7. B. choice
    Sau mạo từ a và tính từ healthier cần danh từ choice.
  8. A. up
    Take up swimming nghĩa là bắt đầu tập bơi.
  9. C. late
    Stay up late nghĩa là thức khuya. Lately nghĩa là gần đây.
  10. B. fit
    Keep fit là collocation mang nghĩa giữ cơ thể khỏe mạnh.

Task 4:

  1. She stayed up late because she needed to complete her assignments.
  2. She skipped breakfast.
  3. She walks to the café instead of taking a motorbike.
  4. She plans her week and sets three realistic goals.
  5. She gets enough sleep and has more energy during her classes.

Giải thích ngắn:

  • Câu 1 dựa vào thông tin “stayed up late to complete assignments”.
  • Câu 2 hỏi về eating habit nên đáp án là skipped breakfast.
  • Câu 3 yêu cầu hoạt động thể chất được thêm vào lịch sinh hoạt.
  • Câu 4 có hai hành động: plans her week và sets goals.
  • Câu 5 yêu cầu hai kết quả tích cực của lịch sinh hoạt mới.

Task 5: Bài trả lời tham khảo

  1. My weekday routine starts at 6:30 a.m. I have breakfast and travel to work by bus. I plan ahead and take a short break after every two hours of work. In the evening, I prepare a home-cooked meal.
  2. I usually listen to music or spend time outdoors to reduce stress. I also limit my screen time before bed. These habits help me feel relaxed and get enough sleep.
  3. My lifestyle is fairly balanced because I manage my time effectively. I work during the day but still do regular exercise in the evening. However, I sometimes stay up late when I have a deadline.
  4. I would like to give up checking social media late at night. This habit wastes time and affects my sleep. I plan to put my phone away and read a book instead.
  5. I create a weekly schedule and set realistic goals. I complete important tasks first and take short breaks during the day. At weekends, I make time for hobbies and my social life.

Ứng dụng từ vựng Lifestyle level B1 vào giao tiếp và bài thi

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Mô tả lịch sinh hoạt, sở thích, ăn uống, vận động và cách nghỉ ngơi I try to follow a balanced routine, but I sometimes stay up late.
IELTS Speaking/Writing Trả lời câu hỏi cơ bản về routine, health, hobbies, free time và lifestyle choices I limit my screen time because it helps me get enough sleep.
TOEIC Reading/Listening Nhận diện từ vựng về lịch trình, phòng tập, chăm sóc sức khỏe, nghỉ giải lao và hoạt động nhân viên Employees are encouraged to take regular breaks during the working day.
VSTEP Speaking/Writing Mô tả thói quen cá nhân, đưa ra lời khuyên và giải thích lợi ích của lối sống cân bằng Regular physical activity can reduce stress and improve our health.

Khi ứng dụng vào bài nói, hãy triển khai câu trả lời theo ba bước: nêu thói quen, giải thích lý do và đưa ra ví dụ. Cách triển khai này giúp câu trả lời rõ ràng mà không cần sử dụng từ quá khó.

Ví dụ:

“I usually prepare my meals at home because it is healthier and more affordable. For example, I cook several dishes on Sunday and take them to work during the week.”

Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh giao tiếp hằng ngày

Tải tài liệu bài tập từ vựng Lifestyle level B1

TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG LIFESTYLE LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về từ vựng Lifestyle level B1

1. Chủ đề Lifestyle ở level B1 cần học bao nhiêu từ?

Khoảng 40–55 từ và cụm từ trọng tâm là phù hợp. Người học cần ưu tiên từ có khả năng kết hợp thành nhiều collocations thay vì ghi nhớ quá nhiều từ riêng lẻ.

2. Người học B1 có cần học collocations không?

Có. Collocations giúp diễn đạt tự nhiên hơn và hạn chế lỗi dịch từng từ, chẳng hạn do regular exercise, follow a balanced diet và get enough sleep.

3. Từ vựng Lifestyle B1 có dùng được trong bài thi không?

Nhóm từ này xuất hiện trong các chủ đề về thói quen, sức khỏe, thời gian rảnh, học tập, công việc và đời sống cá nhân. Đây là nội dung hữu ích cho các bài nói, viết, đọc và nghe ở trình độ trung cấp.

4. Làm sao để nhớ từ vựng Lifestyle lâu hơn?

Hãy đặt câu về chính lịch sinh hoạt của mình, học từ theo collocations và ôn lại qua bài điền từ. Việc dùng từ trong một đoạn nói hoặc nhật ký ngắn giúp củng cố trí nhớ tốt hơn học danh sách đơn lẻ.

5. Có cần học idioms về Lifestyle ở trình độ B1 không?

Idioms chưa phải trọng tâm. Người học B1 cần ưu tiên cụm từ thông dụng, rõ nghĩa và dễ áp dụng như stay active, reduce stress hoặc manage time effectively.

6. Habit và routine có giống nhau không?

Không hoàn toàn. Habit là một hành động lặp lại thường xuyên, còn routine là một chuỗi hoạt động được thực hiện theo một trình tự quen thuộc.

Kết luận

Từ vựng Lifestyle B1 giúp người học mô tả rõ hơn về lịch sinh hoạt, sức khỏe, ăn uống, vận động, thời gian rảnh và cách cân bằng cuộc sống. Muốn sử dụng từ tự nhiên, hãy ghi nhớ cả từ loại, word family, collocations và câu ví dụ.

Sau khi hoàn thành bài tập, hãy làm lại các câu trả lời sai và viết một đoạn 100–120 từ về lối sống hiện tại của mình. Việc chủ động đưa từ mới vào trải nghiệm cá nhân sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn và tăng phản xạ khi giao tiếp.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .