Từ vựng tiếng Anh chủ đề Neighbourhood A2: 42 từ và cụm từ dễ áp dụng

Neighbourhood
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Neighbourhood A2: 42 từ và cụm từ dễ áp dụng

Chủ đề Neighbourhood ở trình độ A2 tập trung vào những địa điểm quen thuộc quanh nơi ở, cách mô tả khu phố và các mẫu câu xác định vị trí. Bài học gồm 42 từ và cụm từ thông dụng, câu ví dụ, word family, collocation, lỗi sai thường gặp, hội thoại thực tế, bài tập và đáp án.

Nội dung phù hợp với người học đã có nền tảng tiếng Anh cơ bản và muốn giao tiếp rõ ràng hơn khi giới thiệu nơi mình sống, hỏi đường hoặc tìm một địa điểm trong khu phố.

Key takeaways:

  • Nhận biết 42 từ và cụm từ về địa điểm, giao thông và đặc điểm khu phố.
  • Sử dụng đúng các giới từ chỉ vị trí như near, opposite và between.
  • Ghi nhớ collocation thông dụng thay vì học từng từ tách biệt.
  • Phân biệt street với road, house với home và neighbour với neighbourhood.
  • Nhận diện lỗi sai về there is, there are, giới từ và danh từ số nhiều.
  • Ứng dụng từ vựng vào hội thoại, TOEIC, VSTEP và IELTS nền tảng.

Chủ đề Neighbourhood ở level A2 cần học những gì?

Ở trình độ A2, chủ đề Neighbourhood không yêu cầu người học bàn luận về quy hoạch đô thị, an ninh cộng đồng hay chất lượng cơ sở hạ tầng. Trọng tâm là những tình huống quen thuộc như giới thiệu nơi mình sống, gọi tên các địa điểm quanh nhà, hỏi vị trí và mô tả đường đi đơn giản.

Người học cần nắm được ba nhóm kiến thức chính: địa điểm trong khu phố, từ chỉ vị trí và tính từ mô tả khu vực. Những mẫu câu như “There is a park near my house” hoặc “The pharmacy is opposite the supermarket” đặc biệt quan trọng.

Các từ cơ bản như park, street và shop cần được kết hợp với những cụm từ tự nhiên hơn như quiet neighbourhood, busy street, near my house và at the bus stop. Cách học này giúp người học chuyển từ nhận biết từ sang sử dụng từ trong câu.

Tham khảo thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu 

Cách học từ vựng Neighbourhood level A2 hiệu quả

Không học Neighbourhood bằng một danh sách gồm từ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt. Hãy chia từ theo từng nhóm: nơi mua sắm, dịch vụ công cộng, giao thông, vị trí và đặc điểm khu phố.

Mỗi từ cần được ghi nhớ cùng một cụm từ hoặc câu ngắn. Thay vì chỉ học “pharmacy = hiệu thuốc”, hãy học cả cụm “go to the pharmacy” và câu “There is a pharmacy next to the bank.”

Khi học giới từ chỉ vị trí, hãy đặt nhiều địa điểm lên một bản đồ đơn giản. Ví dụ, đặt thư viện giữa trường học và công viên rồi luyện câu “The library is between the school and the park.”

Sau mỗi nhóm từ, hãy nói hoặc viết ba câu về khu vực quanh nhà. Việc liên hệ từ mới với địa điểm thật giúp câu dễ nhớ và tự nhiên hơn.

Tham khảo thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh

Bảng từ vựng Neighbourhood level A2

Word/Phrase Level Loại từ Nghĩa tiếng Việt Word family Collocation/Cụm dùng tự nhiên Ví dụ
my neighbourhood A2 Cụm danh từ khu phố của tôi neighbour, neighbouring live in my neighbourhood I live in a quiet neighbourhood.
neighbour A2 Danh từ hàng xóm neighbourhood friendly neighbour My neighbour is very friendly.
area A2 Danh từ khu vực a quiet area This is a safe area.
street A2 Danh từ phố, đường có nhà cửa a busy street Our school is on this street.
road A2 Danh từ con đường roadside cross the road Look carefully before you cross the road.
corner A2 Danh từ góc đường on the corner The café is on the corner.
town centre A2 Cụm danh từ trung tâm thị trấn central in the town centre There are many shops in the town centre.
suburb A2 Danh từ vùng ngoại ô suburban live in the suburbs My family lives in a quiet suburb.
apartment building A2 Cụm danh từ tòa nhà chung cư apartment a modern apartment building She lives in a large apartment building.
house A2 Danh từ ngôi nhà housing near my house There is a small shop near my house.
shop A2 Danh từ/Động từ cửa hàng; mua sắm shopper, shopping local shop I buy milk at the local shop.
supermarket A2 Danh từ siêu thị go to the supermarket We go to the supermarket on Sundays.
bakery A2 Danh từ tiệm bánh bake, baker local bakery The local bakery sells fresh bread.
pharmacy A2 Danh từ hiệu thuốc pharmacist go to the pharmacy I need to go to the pharmacy.
post office A2 Cụm danh từ bưu điện post at the post office She is sending a parcel at the post office.
bank A2 Danh từ ngân hàng banking next to the bank The bank is next to the hotel.
police station A2 Cụm danh từ đồn cảnh sát police officer near the police station The bus stops near the police station.
fire station A2 Cụm danh từ trạm cứu hỏa firefighter opposite the fire station The gym is opposite the fire station.
clinic A2 Danh từ phòng khám clinical local clinic There is a small clinic in our area.
hospital A2 Danh từ bệnh viện go to hospital The hospital is two kilometres away.
school A2 Danh từ trường học schoolchildren walk to school The children walk to school together.
library A2 Danh từ thư viện librarian borrow books from the library I borrow books from the library.
park A2 Danh từ/Động từ công viên; đỗ xe parking walk in the park We often walk in the park.
playground A2 Danh từ sân chơi play children’s playground The children are playing in the playground.
bus stop A2 Cụm danh từ điểm dừng xe buýt bus wait at the bus stop I wait at the bus stop every morning.
train station A2 Cụm danh từ ga tàu train near the train station The hotel is near the train station.
market A2 Danh từ chợ local market My mother buys vegetables at the local market.
restaurant A2 Danh từ nhà hàng local restaurant That local restaurant serves Vietnamese food.
café A2 Danh từ quán cà phê small café We meet at a small café after class.
gym A2 Danh từ phòng tập thể thao go to the gym My brother goes to the gym after work.
traffic lights A2 Cụm danh từ đèn giao thông traffic stop at the traffic lights Turn left at the traffic lights.
crossroads A2 Danh từ ngã tư cross at the crossroads The bank is at the crossroads.
pavement A2 Danh từ vỉa hè pave walk on the pavement Please walk on the pavement.
pedestrian crossing A2 Cụm danh từ vạch sang đường pedestrian, cross use the pedestrian crossing Use the pedestrian crossing to cross the road.
near A2 Giới từ/Tính từ gần nearby near my house The park is near my house.
opposite A2 Giới từ/Tính từ đối diện opposite the bank The café is opposite the bank.
between A2 Giới từ ở giữa hai địa điểm between A and B The library is between the school and the park.
quiet A2 Tính từ yên tĩnh quietly quiet neighbourhood This is a quiet neighbourhood.
crowded A2 Tính từ đông đúc crowd crowded market The market is crowded in the morning.
safe A2 Tính từ an toàn safety, safely safe area I feel safe in this area.
noisy A2 Tính từ ồn ào noise, noisily noisy street Our street is noisy during the day.
convenient A2 Tính từ thuận tiện convenience, conveniently convenient location The apartment is in a convenient location.

Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Neighbourhood

2 17
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Neighbourhood

1. Nơi mua sắm và ăn uống

  • shop: cửa hàng
  • supermarket: siêu thị
  • bakery: tiệm bánh
  • market: chợ
  • restaurant: nhà hàng
  • café: quán cà phê
  • pharmacy: hiệu thuốc

Ví dụ: There is a bakery next to the supermarket.

2. Dịch vụ và địa điểm công cộng

  • post office: bưu điện
  • bank: ngân hàng
  • police station: đồn cảnh sát
  • fire station: trạm cứu hỏa
  • clinic: phòng khám
  • hospital: bệnh viện
  • library: thư viện
  • school: trường học

Ví dụ: The post office is opposite the bank.

3. Địa điểm giải trí và sinh hoạt

  • park: công viên
  • playground: sân chơi
  • gym: phòng tập
  • café: quán cà phê
  • restaurant: nhà hàng
  • town centre: trung tâm thị trấn

Ví dụ: We often meet at the café in the town centre.

4. Đường phố và giao thông

  • street: phố
  • road: đường
  • bus stop: điểm dừng xe buýt
  • train station: ga tàu
  • traffic lights: đèn giao thông
  • crossroads: ngã tư
  • pavement: vỉa hè
  • pedestrian crossing: vạch sang đường

Ví dụ: Turn right at the traffic lights.

5. Vị trí của địa điểm

  • near: gần
  • opposite: đối diện
  • between: ở giữa
  • next to: bên cạnh
  • on the corner: ở góc đường
  • in front of: phía trước
  • behind: phía sau
  • nearby: ở gần

Ví dụ: The pharmacy is between the bank and the bakery.

6. Đặc điểm của khu phố

  • quiet: yên tĩnh
  • noisy: ồn ào
  • crowded: đông đúc
  • safe: an toàn
  • convenient: thuận tiện
  • clean: sạch sẽ
  • busy: nhộn nhịp
  • friendly: thân thiện

Ví dụ: My neighbourhood is quiet, clean and safe.

Word family cần nhớ trong chủ đề Neighbourhood

Từ gốc Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ Ví dụ ứng dụng
neighbour neighbour, neighbourhood neighbouring The neighbouring town has a large hospital.
safe safety save safe safely Children can cross the road safely here.
noise noise noisy noisily The main street is noisy in the morning.
crowd crowd crowd crowded The market becomes crowded at weekends.
convenience convenience convenient conveniently The bus stop is conveniently located near the school.
shop shop, shopper, shopping shop We usually shop at the local market.
help help help helpful helpfully Our neighbours are friendly and helpful.
friend friend, friendship befriend friendly The people in this area are friendly.
danger danger endanger dangerous dangerously It is dangerous to cross the road here.
cross crossing cross Use the pedestrian crossing.
park park, parking park parked Parking is difficult in the town centre.
beauty beauty beautify beautiful beautifully The park is beautifully designed.

Không phải từ gốc nào cũng có đủ danh từ, động từ, tính từ và trạng từ được sử dụng phổ biến ở trình độ A2. Trọng tâm là nhận biết những dạng từ thường gặp trong câu và tránh tự tạo ra một dạng từ không tự nhiên.

Tham khảo thêm: Học từ vựng và nhận biết từ loại 

Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Neighbourhood

3 17
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Neighbourhood
Collocation/Phrase Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
live in a neighbourhood sống trong một khu phố Giới thiệu nơi ở I live in a small neighbourhood.
quiet neighbourhood khu phố yên tĩnh Mô tả khu vực ít tiếng ồn My grandparents live in a quiet neighbourhood.
friendly neighbour người hàng xóm thân thiện Nói về người sống gần nhà We have a friendly neighbour.
local shop cửa hàng trong khu vực Nói về cửa hàng gần nhà I buy snacks at the local shop.
local market chợ địa phương Nói về nơi mua thực phẩm The local market opens early.
busy street con phố nhộn nhịp Mô tả khu vực có nhiều người hoặc xe The restaurant is on a busy street.
crowded town centre trung tâm thị trấn đông đúc Mô tả lượng người The town centre is crowded on Saturdays.
convenient location vị trí thuận tiện Nói về nơi dễ đi lại The flat is in a convenient location.
near my house gần nhà tôi Xác định vị trí There is a park near my house.
opposite the bank đối diện ngân hàng Xác định vị trí hai địa điểm The café is opposite the bank.
between A and B ở giữa A và B Xác định vị trí giữa hai nơi The shop is between the bank and the bakery.
on the corner ở góc đường Chỉ địa điểm tại góc phố The pharmacy is on the corner.
cross the road sang đường Nói về di chuyển Be careful when you cross the road.
wait at the bus stop chờ tại điểm dừng xe buýt Nói về đi xe buýt We wait at the bus stop together.
walk on the pavement đi bộ trên vỉa hè Nói về an toàn giao thông Children should walk on the pavement.

Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Neighbourhood

1. Nhầm neighbour và neighbourhood

  • Câu sai: My neighbour is very quiet and safe.
  • Câu đúng: My neighbourhood is very quiet and safe.
  • Giải thích: Neighbour là người hàng xóm. Neighbourhood là khu phố hoặc khu vực quanh nơi ở.

2. Dùng “near to” không cần thiết

  • Câu sai: The supermarket is near to my house.
  • Câu đúng: The supermarket is near my house.
  • Giải thích: Near có thể đứng trực tiếp trước danh từ. “Near to” có tồn tại nhưng không cần dùng trong câu A2 thông thường.

3. Nhầm there is và there are

  • Câu sai: There is two cafés on this street.
  • Câu đúng: There are two cafés on this street.
  • Giải thích: There is đi với danh từ số ít. There are đi với danh từ số nhiều.

4. Thiếu giới từ trước địa điểm

  • Câu sai: I am waiting the bus stop.
  • Câu đúng: I am waiting at the bus stop.
  • Giải thích: Dùng at khi nói về một điểm hoặc vị trí cụ thể.

5. Dùng “in the corner” khi nói về góc phố

  • Câu sai: The bakery is in the corner of King Street.
  • Câu đúng: The bakery is on the corner of King Street.
  • Giải thích: On the corner được dùng cho địa điểm nằm tại góc đường. In the corner thường chỉ góc bên trong một căn phòng.

6. Dịch “qua đường” thành pass the road

  • Câu sai: We pass the road at the traffic lights.
  • Câu đúng: We cross the road at the traffic lights.
  • Giải thích: Cross the road mang nghĩa đi từ bên này đường sang bên kia.

7. Thiếu giới từ “to” sau go

  • Câu sai: I need to go the pharmacy.
  • Câu đúng: I need to go to the pharmacy.
  • Giải thích: Cấu trúc chỉ sự di chuyển đến một địa điểm là go to + place.

8. Dùng sai cấu trúc between

  • Câu sai: The library is between the school.
  • Câu đúng: The library is between the school and the park.
  • Giải thích: Between thường xác định vị trí ở giữa hai người, vật hoặc địa điểm.

Tham khảo thêm: Ngữ pháp nền trong tiếng Anh giao tiếp

Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Neighbourhood

Từ dễ nhầm Khác nhau thế nào? Ví dụ đúng
neighbour – neighbourhood Neighbour là người hàng xóm; neighbourhood là khu phố hoặc những người sống trong khu vực đó. My neighbour lives in the same neighbourhood.
street – road Street thường có nhà và cửa hàng hai bên; road là từ rộng hơn, chỉ con đường nối các địa điểm. The shop is on Green Street. This road goes to the airport.
house – home House là công trình để ở; home nhấn mạnh nơi một người sinh sống và cảm thấy thuộc về. Their house is large, but my small flat feels like home.
shop – store Shop phổ biến trong tiếng Anh Anh; store phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. There is a small shop near my house.
town – city Town nhỏ hơn city; city thường có dân số và hệ thống dịch vụ lớn hơn. She lives in a small town near Hanoi.
near – nearby Near thường đứng trước danh từ; nearby có thể đứng một mình hoặc trước danh từ. The bank is near my house. Is there a bank nearby?
quiet – quite Quiet nghĩa là yên tĩnh; quite nghĩa là khá hoặc tương đối. The area is quite quiet at night.
corner – crossroads Corner là góc nơi hai con đường gặp nhau; crossroads là nơi hai con đường cắt nhau. The café is on the corner, near the crossroads.

Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Neighbourhood level A2

A: Do you like your neighbourhood?

B: Yes. It is a quiet neighbourhood, but it is also very convenient.

A: What places are near your house?

B: There is a local market, a bakery and a small pharmacy.

A: Is there a park nearby?

B: Yes. The park is opposite the bank and next to the library.

A: How do you get to the town centre?

B: I usually walk to the bus stop and take bus number 12.

A: Is the area busy?

B: The main street is sometimes crowded and noisy, but the smaller streets are calm.

A: Do you feel safe there?

B: Yes. There is a police station near the traffic lights, and people are friendly.

A: It sounds like a nice place to live.

Giải thích từ và cụm từ đã in đậm:

  • Neighbourhood: khu phố hoặc khu vực quanh nơi sinh sống.
  • Quiet neighbourhood: khu phố yên tĩnh.
  • Convenient: thuận tiện cho việc đi lại hoặc sử dụng dịch vụ.
  • Local market: khu chợ phục vụ người dân trong khu vực.
  • Pharmacy: hiệu thuốc.
  • Opposite the bank: ở phía đối diện ngân hàng.
  • Bus stop: điểm dừng xe buýt.
  • Crowded: có nhiều người trong một không gian.
  • Noisy: có nhiều tiếng ồn.
  • Police station: đồn cảnh sát.
  • Traffic lights: đèn giao thông.

Bài tập từ vựng Neighbourhood level A2

Task 1: Match words with meanings

Ghép từ 1–10 với nghĩa A–J.

  1. bakery
  2. pharmacy
  3. library
  4. playground
  5. pedestrian crossing
  6. suburb
  7. police station
  8. bus stop
  9. crowded
  10. opposite

A. Nơi mượn và đọc sách
B. Vùng dân cư bên ngoài trung tâm thành phố
C. Nơi xe buýt dừng đón và trả khách
D. Có nhiều người trong cùng một khu vực
E. Nơi bán bánh mì và bánh ngọt
F. Nằm ở phía bên kia của một địa điểm
G. Nơi trẻ em vui chơi
H. Nơi mua thuốc
I. Nơi làm việc của cảnh sát
J. Vạch dành cho người đi bộ sang đường

Task 2: Fill in the blanks

Word bank: quiet – corner – between – pharmacy – market – bus stop – safe – supermarket – opposite – convenient

  1. The bank is __________ the café and the post office.
  2. There is a small __________ where my mother buys vegetables.
  3. We wait at the __________ every morning.
  4. The bakery is on the __________ of Hill Street.
  5. This area is very __________ because there are shops and buses nearby.
  6. The __________ sells food, drinks and household products.
  7. My neighbourhood is __________ at night, so I sleep well.
  8. The police station is __________ the train station.
  9. I need to buy some medicine at the __________.
  10. The road has good lights, and I feel __________ when I walk home.

Task 3: Choose the correct answer

  1. There _____ a library near my school.
    A. are
    B. is
    C. be
    D. have
  2. The place where people buy bread is a _____.
    A. bakery
    B. pharmacy
    C. bank
    D. clinic
  3. The café is _____ the road from the supermarket.
    A. between
    B. opposite
    C. inside
    D. under
  4. Always use the _____ when you cross a busy road.
    A. pavement
    B. playground
    C. pedestrian crossing
    D. bus station
  5. My _____ often helps me carry heavy bags.
    A. neighbourhood
    B. neighbour
    C. suburb
    D. street
  6. The post office is _____ the corner of Park Road.
    A. in
    B. at
    C. on
    D. between
  7. The market is very _____ on Sunday morning.
    A. convenient
    B. crowded
    C. opposite
    D. nearby
  8. There is a gym _____ my apartment building.
    A. near
    B. near to of
    C. between to
    D. opposite of to
  9. I usually _____ the bus at the stop near my house.
    A. cross
    B. catch
    C. walk
    D. park
  10. The pharmacy is between the bank _____ the bakery.
    A. but
    B. or
    C. and
    D. because

Task 4: Vocabulary in context

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

Mai lives in a small but convenient neighbourhood. There is a supermarket opposite her apartment building and a bakery on the corner. She often walks to the local market with her mother. The streets are quiet in the evening, but the town centre becomes crowded at weekends. Mai travels to school by bus, so she waits at the bus stop near the library every morning. She likes her area because it is clean, safe and close to many useful places.

  1. What is opposite Mai’s apartment building?
  2. Where is the bakery?
  3. Who goes to the local market with Mai?
  4. When does the town centre become crowded?
  5. Why does Mai like her area?

Task 5: Application practice

Trả lời mỗi câu bằng hai hoặc ba câu tiếng Anh.

  1. Do you live in a quiet or noisy neighbourhood?
  2. What places are near your home?
  3. Where is the nearest supermarket or market?
  4. How do you travel from your home to school or work?
  5. What do you like and dislike about your neighbourhood?

Tham khảo thêm: Từ vựng trong lớp học và trường học

Đáp án bài tập từ vựng Neighbourhood level A2

Task 1

1–E
2–H
3–A
4–G
5–J
6–B
7–I
8–C
9–D
10–F

Task 2

  1. between – Cấu trúc between A and B chỉ vị trí giữa hai địa điểm.
  2. market – Market là nơi người dân mua thực phẩm và nhiều hàng hóa khác.
  3. bus stop – Dùng wait at the bus stop.
  4. corner – Cụm đúng là on the corner of a street.
  5. convenient – Khu vực có nhiều cửa hàng và phương tiện được mô tả là thuận tiện.
  6. supermarket – Supermarket bán thực phẩm, đồ uống và đồ gia dụng.
  7. quiet – Quiet mô tả nơi có ít tiếng ồn.
  8. opposite – Opposite chỉ vị trí ở phía bên kia.
  9. pharmacy – Pharmacy là nơi bán thuốc.
  10. safe – Feel safe mang nghĩa cảm thấy an toàn.

Task 3

  1. B. is – Library là danh từ số ít nên dùng there is.
  2. A. bakery – Bakery là cửa hàng bán bánh mì và bánh ngọt.
  3. B. opposite – Opposite the supermarket nghĩa là đối diện siêu thị.
  4. C. pedestrian crossing – Đây là khu vực dành cho người đi bộ sang đường.
  5. B. neighbour – Câu nói về một người sống gần nhà.
  6. C. on – Cụm đúng là on the corner.
  7. B. crowded – Crowded mô tả nơi có nhiều người.
  8. A. near – Near đứng trực tiếp trước danh từ.
  9. B. catch – Catch the bus là cụm tự nhiên mang nghĩa đón hoặc đi xe buýt.
  10. C. and – Cấu trúc đầy đủ là between A and B.

Task 4

  1. A supermarket is opposite Mai’s apartment building.
    Opposite cho biết siêu thị nằm phía bên kia tòa nhà.
  2. The bakery is on the corner.
    On the corner là cụm dùng cho địa điểm tại góc phố.
  3. Mai goes to the local market with her mother.
  4. The town centre becomes crowded at weekends.
    Crowded mô tả nơi có nhiều người.
  5. She likes the area because it is clean, safe and close to many useful places.

Task 5 – Câu trả lời tham khảo

  1. I live in a quiet neighbourhood. There is not much traffic at night.
  2. There is a supermarket, a pharmacy and a park near my home.
  3. The nearest supermarket is opposite the bus stop. It is about five minutes away.
  4. I usually travel to school by bus. The bus stop is near my apartment building.
  5. I like my neighbourhood because it is safe and convenient. However, the main street is sometimes noisy.

Ứng dụng từ vựng Neighbourhood level A2 vào giao tiếp và bài thi

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Giới thiệu nơi ở, hỏi vị trí và hướng dẫn đường đi đơn giản. There is a pharmacy near my house.
IELTS Speaking/Writing Xây dựng nền tảng cho các câu hỏi về hometown, accommodation và nơi sinh sống. My neighbourhood is quiet, safe and convenient.
TOEIC Reading/Listening Nhận biết địa điểm, biển báo, chỉ dẫn và thông báo về giao thông hoặc dịch vụ. The meeting room is opposite the bank.
VSTEP Speaking/Writing Trả lời câu hỏi cá nhân về nơi ở và mô tả một khu vực quen thuộc. I live in a small neighbourhood near the town centre.

Ở A2, mục tiêu chính chưa phải viết đoạn văn học thuật dài. Người học cần ưu tiên câu đúng, rõ nghĩa và sử dụng chính xác there is, there are, giới từ chỉ vị trí cùng các cụm từ về địa điểm.

Khi nghe TOEIC hoặc làm bài đọc cơ bản, nhóm từ này giúp nhận biết nơi diễn ra sự việc như bank, station, restaurant, office và library. Trong IELTS hoặc VSTEP Speaking, vốn từ Neighbourhood tạo nền tảng để trả lời câu hỏi về nơi ở, quê hương và môi trường sống.

Tham khảo thêm: Luyện ngữ pháp và từ vựng TOEIC Part 5

Tham khảo thêm: Học cách giao tiếp tiếng Anh tự nhiên

Tải tài liệu bài tập từ vựng Neighbourhood level A2

TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG NEIGHBOURHOOD LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về từ vựng Neighbourhood level A2

1. Chủ đề Neighbourhood ở level A2 cần học bao nhiêu từ?

Khoảng 30–45 từ và cụm từ là phù hợp. Hãy ưu tiên địa điểm quen thuộc, từ chỉ vị trí, tính từ mô tả và các cụm dùng trong giao tiếp.

2. Có cần học collocation ở trình độ A2 không?

Có. Những cụm đơn giản như quiet neighbourhood, local market, cross the road và wait at the bus stop giúp câu tự nhiên hơn.

3. Neighbourhood và neighborhood có khác nghĩa không?

Hai từ có cùng nghĩa. Neighbourhood là cách viết phổ biến trong tiếng Anh Anh, còn neighborhood là cách viết trong tiếng Anh Mỹ.

4. Chủ đề này có dùng được trong IELTS, TOEIC và VSTEP không?

Có. Chủ đề này hỗ trợ câu hỏi về nơi ở trong IELTS và VSTEP Speaking, đồng thời giúp nhận biết địa điểm và chỉ dẫn trong TOEIC Listening hoặc Reading.

5. Làm sao để nhớ từ lâu hơn?

Học từng từ cùng một cụm từ và một câu gắn với khu vực quanh nhà. Sau đó, dùng bản đồ để luyện mô tả vị trí của các địa điểm.

6. Có cần học idiom về Neighbourhood ở level A2 không?

Chưa cần tập trung vào idiom. Hãy sử dụng chính xác từ cơ bản, collocation đơn giản và giới từ chỉ vị trí trước.

Kết luận

Từ vựng Neighbourhood A2 giúp người học giới thiệu nơi mình sống, hỏi vị trí, hướng dẫn đường đi và mô tả các địa điểm quen thuộc. Việc học theo nhóm nghĩa, collocation và câu ví dụ sẽ hiệu quả hơn ghi nhớ từng từ riêng lẻ.

Hãy hoàn thành bài tập, kiểm tra đáp án và viết một đoạn từ năm đến bảy câu về khu phố của mình. Lặp lại hoạt động này với bản đồ hoặc hình ảnh để biến vốn từ thụ động thành khả năng giao tiếp thực tế.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .